| Liên hệ |
Tóm tắt nội dung [Ẩn]
Đầu dẫn hướng dây cho máy cắt dây EDM Seibu hay Wire Guide Seibu là linh kiện quan trọng trong hệ thống dẫn dây của máy cắt dây EDM. Bộ phận này có nhiệm vụ định hướng và giữ dây điện cực đi qua đúng vị trí trong quá trình gia công, góp phần duy trì độ ổn định và độ chính xác của đường cắt.
Đầu dẫn hướng dây EDM Seibu được sử dụng trên nhiều dòng máy khác nhau. Tùy model, vị trí Upper/Lower, loại Wire Guide và đường kính lỗ dẫn dây mà sản phẩm có thể có thiết kế và mã linh kiện khác nhau.
Đầu dẫn hướng dây EDM Seibu là linh kiện được lắp tại cụm dẫn dây của máy Wire EDM, giúp dây điện cực di chuyển qua đúng tâm và đúng quỹ đạo trong quá trình gia công.
Trong quá trình cắt, dây điện cực liên tục chuyển động với tốc độ cao và chịu tác động của lực căng dây, nước gia công và quá trình phóng điện. Vì vậy, Wire Guide cần có độ chính xác cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Đầu dẫn hướng dây có thể được sử dụng ở:
Wire Guide giữ vai trò quan trọng trong hệ thống dây của máy cắt dây EDM.
Các chức năng chính gồm:
Khi Wire Guide bị mòn, dây có thể bị lệch hoặc rung, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng gia công.
Tùy từng loại, Wire Guide Seibu có thể bao gồm:
Phần lỗ dẫn dây là vị trí tiếp xúc trực tiếp với dây điện cực nên cần đảm bảo độ chính xác và độ mòn trong giới hạn cho phép.
Tùy theo cấu hình máy, đầu dẫn hướng dây Seibu có thể được phân loại thành nhiều loại.
Diamond Wire Guide Seibu sử dụng vật liệu kim cương tại khu vực dẫn dây, có khả năng chống mài mòn tốt và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao.
UD Die là một dạng đầu dẫn hướng dây được sử dụng trên một số dòng máy Seibu.
Khi thay thế cần kiểm tra đúng loại UD Die và model máy.
LD Guide Seibu được sử dụng trên một số cấu hình máy cụ thể.
LLD Guide Seibu là một dạng Wire Guide khác, được sử dụng tùy theo cấu hình của hệ thống dẫn dây.
Lưu ý: Không nên thay thế UD, LD và LLD Guide cho nhau nếu chưa xác nhận khả năng tương thích.
Đường kính lỗ dẫn dây là thông số rất quan trọng khi lựa chọn Wire Guide.
Một số kích thước thường gặp:
Không nên chỉ căn cứ vào đường kính dây điện cực để lựa chọn Guide. Cần đối chiếu thêm model máy, mã linh kiện, loại Guide và vị trí lắp đặt.
| Mã tham khảo | Mã OEM tham khảo | Đường kính lỗ | Vị trí |
|---|---|---|---|
| S111 | 4451771 | 0.21 / 0.26 / 0.31 mm | Upper / Lower |
| S113 | 4433681 | 0.21 / 0.26 / 0.31 mm | Upper / Lower |
| S114 | 3438115 | 0.21 / 0.26 / 0.31 mm | Upper / Lower |
| S115 | 4461551 | 0.21 / 0.26 / 0.31 mm | Upper / Lower |
| S116 | 4458910 | Tùy cấu hình | Upper / Lower |
Lưu ý: Mã và kích thước trong bảng chỉ dùng để tham khảo. Cần xác nhận lại theo model máy và linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.
Đầu dẫn hướng dây Seibu có thể được sử dụng trên nhiều dòng máy như:
Tùy từng model và đời máy, mã Wire Guide có thể khác nhau.
Sau thời gian dài sử dụng, dây điện cực ma sát liên tục với lỗ Guide có thể làm tăng độ mòn.
Wire Guide mòn hoặc lắp không chính xác có thể khiến dây không được giữ ổn định.
Nếu dây không đi đúng vị trí, cần kiểm tra Wire Guide và toàn bộ hệ thống dẫn dây.
Khi độ chính xác gia công giảm, cần kiểm tra:
Đây là dấu hiệu cần thay thế linh kiện.
Nên kiểm tra và thay Wire Guide khi:
Việc thay Wire Guide đúng thời điểm giúp hạn chế ảnh hưởng đến các bộ phận khác trong hệ thống dẫn dây.
Để chọn đúng Wire Guide Seibu, cần thực hiện theo các bước sau.
Ví dụ:
EW-A5S, EW-A7S, EW-K2, EW-F, EW-B, EW-E, M Series...
Xác định Guide cần thay thuộc:
Kiểm tra:
Đo hoặc xác định đường kính:
0.21 mm – 0.26 mm – 0.31 mm...
Nếu có mã linh kiện cũ, nên cung cấp đầy đủ mã để đối chiếu.
Đối chiếu:
Không nên mặc định sử dụng chung.
Mặc dù một số loại Wire Guide có thể được thiết kế cho cả Upper và Lower, nhưng nhiều model máy sử dụng linh kiện riêng cho từng vị trí.
Do đó, khi đặt hàng cần xác định rõ:
Upper Guide hay Lower Guide.
Có.
Đầu dẫn hướng dây giữ vị trí của dây điện cực trong vùng gia công. Khi Guide bị mòn hoặc không đúng kích thước, dây có thể bị lệch hoặc rung.
Điều này có thể ảnh hưởng đến:
Vì vậy, Wire Guide là một trong những linh kiện cần được kiểm tra định kỳ.
Khi kiểm tra hoặc thay đầu dẫn hướng dây, nên kiểm tra thêm:
Có nhiệm vụ hỗ trợ truyền điện đến dây điện cực.
Đảm bảo tiếp xúc điện với dây.
Dẫn hướng và thay đổi hướng di chuyển của dây.
Hỗ trợ dẫn dây và chuyển động của hệ thống.
Đưa nước gia công đến vùng cắt.
Hỗ trợ che chắn khu vực phun nước.
Hỗ trợ cách ly điện và cố định các bộ phận.
Sử dụng đúng đầu dẫn hướng dây giúp:
Chúng tôi cung cấp đầu dẫn hướng dây cho máy cắt dây EDM Seibu phục vụ nhu cầu thay thế và bảo trì máy Wire EDM.
Các loại sản phẩm gồm:
Sản phẩm được đối chiếu theo:
Model máy + mã OEM + loại Guide + đường kính lỗ + vị trí lắp đặt.
Để xác định đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp:
Model máy: Seibu EW-A5S, EW-A7S, EW-K2...
Vị trí: Upper hoặc Lower.
Mã linh kiện: OEM/Part Number nếu có.
Loại Guide: Diamond, UD, LD hoặc LLD.
Đường kính lỗ: Ví dụ Φ0.21, Φ0.26, Φ0.31 mm.
Hình ảnh: Chụp rõ linh kiện cũ và vị trí lắp đặt.
Nếu không có mã linh kiện, chỉ cần gửi model máy + hình ảnh + kích thước để được hỗ trợ đối chiếu.
Nếu bạn đang tìm đầu dẫn hướng dây cho máy cắt dây EDM Seibu, hãy gửi thông tin model máy và hình ảnh linh kiện cần thay thế.
Việc xác định đúng model, mã OEM, loại Guide, đường kính lỗ và vị trí Upper/Lower giúp hạn chế mua nhầm sản phẩm không tương thích.
Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá Wire Guide máy cắt dây EDM Seibu.
Đầu dẫn hướng dây cho máy cắt dây EDM Seibu là linh kiện quan trọng giúp định hướng và duy trì vị trí dây điện cực trong quá trình gia công.
Các loại phổ biến gồm Diamond Wire Guide, UD Die, LD Guide và LLD Guide. Mỗi loại có thiết kế và ứng dụng khác nhau, vì vậy cần lựa chọn đúng theo model máy.
Khi thay thế, nên cung cấp:
Model máy + mã OEM + loại Guide + đường kính lỗ + vị trí Upper/Lower + hình ảnh thực tế.
Liên hệ để được tư vấn và báo giá đầu dẫn hướng dây EDM Seibu phù hợp với máy.
Đầu dẫn hướng dây cho máy cắt dây EDM Seibu
| Đầu dẫn dây | |||||
| Ảnh Sản Phẩm | Code No. | Orignal P/No. | Kích thước | Vị trí | Ứng dụng |
|
|
SE111 |
4440400-7 4440400-8 4440400-9 |
Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 |
Common | EW-A. M series AWF type Ceramic isolator plate |
|
|
SE113 |
4433681-4 4433681-5 4433681-6 |
Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 |
Common | EW-A series AWF type Ceramic isolator plate |
|
|
SE114 | 3438115 |
Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 |
Common | EW-A5S. A7S. C5S3. M series AWF type UD dies |
|
|
SE115 | 4461551 |
Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 |
Common | EW-A5S. A7S. C5S3 series AWF type / LD dies SW=15 / L=30 |
|
|
SE116 | 4458910 |
Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 |
Common |
Sản phẩm liên quan
Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy
Que hàn TIG LASER SKD61
Liên hệ
Que hàn TIG KP4
Liên hệ
Que hàn TIG thép khuôn nhựa P20
Liên hệ
VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp. Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 0985.29.8826
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
Bản đồ
Kết nối với chúng tôi
© Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
|