Dây đồng hợp kim CuZn
Dây đồng hợp kim CuZn (thường được gọi là đồng thau hay brass) là loại hợp kim có thành phần chính gồm đồng (Cu) và kẽm (Zn). Đây là một trong những loại vật liệu phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính dẻo và khả năng chống ăn mòn
1. Đặc điểm và Tính chất
Tỉ lệ kẽm trong hợp kim ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính của dây đồng:
-
Độ dẻo và khả năng gia công: Hàm lượng đồng càng cao thì độ dẻo càng lớn, dễ uốn và kéo sợi. Ngược lại, hàm lượng kẽm tăng (thường lên đến 40%) sẽ cải thiện độ cứng và độ bền cơ học.
-
Khả năng chống ăn mòn: Có khả năng kháng oxy hóa tốt trong môi trường khí quyển và nước ngọt. Một số biến thể như CuZn30 có khả năng chống ăn mòn vượt trội.
-
Độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Thấp hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn đủ tốt để ứng dụng trong các linh kiện điện tử và đầu nối.
-
Màu sắc: Thay đổi từ đỏ đồng sang vàng sáng tùy thuộc vào lượng kẽm (vàng hơn khi lượng kẽm tăng).
2. Các mác dây đồng CuZn phổ biến
Theo các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, EN, ISO), các mác dây phổ biến bao gồm:
-
CuZn10 (C21000): Chứa 10% Zn, độ dẻo cao, thường dùng làm đồ trang sức hoặc chi tiết dập sâu.
-
CuZn30 (C26000): Còn gọi là "đồng thau hộp đạn", có tính dẻo tốt nhất, chuyên dùng cho các chi tiết cần kéo sâu hoặc làm lò xo.
-
CuZn37 (C27200): Loại phổ biến nhất cho gia công nguội, uốn nắn và sản xuất dây EDM (máy cắt dây).
-
CuZn40 (C28000): Độ bền cao, thường dùng trong các chi tiết máy đòi hỏi độ cứng.
Dây đồng hợp kim CuZn:
|
American Standard |
European Standard |
Japan Standard |
Chinese Standard |
|
C28000 |
CuZn38/CW509L |
C28000 |
H62 |
|
C27200 |
CuZn37/CW508L |
C2720 |
H63 |
|
C27000 |
CuZn35/CW507L |
C2700 |
H65 |
|
C26800 |
CuZn32/CW508L |
C2680 |
H68 |
|
C26000 |
CuZn30/CW505L |
C2600 |
H70 |
|
C24000 |
CuZn20 |
C2400 |
H80 |
|
C23000 |
CuZn15 |
C2300 |
H85 |
|
C22000 |
CuZn10/CW501L |
C2200 |
H90 |
3. Ứng dụng thực tế
-
Dây đồng hợp kim CuZn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực vào năm 2026:
-
Điện và Điện tử: Sản xuất các loại đầu nối (connectors), chân cắm, công tắc và các linh kiện dẫn điện cần độ bền cơ học cao.
-
Gia công cơ khí chính xác: Làm dây cắt trong máy cắt dây EDM (Electrical Discharge Machining).
-
Công nghiệp tiêu dùng: Sản xuất dây kéo (zipper), đinh tán, ốc vít, và các chi tiết trang trí nội thất, trang sức.
-
Nhạc cụ: Dây đàn và các bộ phận của nhạc cụ hơi nhờ đặc tính âm học ưu việt.
-
Công nghiệp hàng hải: Sử dụng trong các hệ thống trao đổi nhiệt và phụ kiện chống ăn mòn nước biển (thường thêm một ít thiếc hoặc niken).
Để tìm kiếm nhà cung cấp hoặc thông số kỹ thuật chi tiết theo tiêu chuẩn ASTM hay EN, bạn có thể tham khảo bảng tra cứu tại VCSM VIETNAM hoặc các trang vật liệu cơ khí uy tín.
Quý khách hàng có nhu cầu mua hàng chất lượng cao - Giá cạnh tranh - Hóa đơn VAT vui lòng liên hệ công ty VCSM Việt nam.
VCSM việt nam tư vấn và hỗ trợ quý khách hàng đặt đúng sản phẩm và nhu cầu công việc.