Dây hàn Laser thép khuôn nhựa 12083
Dây hàn Laser cho thép khuôn nhựa 1.2083 (thường được gọi là thép 2083 hoặc SUS420J2) là loại vật liệu chuyên dụng để sửa chữa, phục hồi các bề mặt khuôn mẫu có yêu cầu cao về độ bóng và khả năng chống ăn mòn.
Kich thước :0.2/0.3/0.4/0.5/0.6/0.8mm
Đống gói : cuộn (50-100 m))/ thanh (50-200 thanh)
Dưới đây là các thông tin kỹ thuật và sản phẩm phổ biến:
1. Đặc tính kỹ thuật của dây hàn 1.2083
-
Thành phần chính: Chứa hàm lượng Crom cao (khoảng 13%), giúp mối hàn có khả năng chống gỉ sét và chống axit từ nhựa tiết ra trong quá trình ép.
-
Độ cứng: Mối hàn sau khi thực hiện thường đạt độ cứng từ 52 - 56 HRC (tùy vào hãng sản xuất và điều kiện nhiệt luyện).
-
Khả năng gia công: Sau khi hàn, bề mặt có thể gia công cắt gọt và đặc biệt là có khả năng đánh bóng gương rất tốt, không để lại vết rỗ (pitting) trên bề mặt khuôn.
2. Các sản phẩm phổ biến trên thị trường
-
Dây hàn Laser MRA 2083: Loại dây phổ biến tại Việt Nam, thường đóng gói dạng cuộn 100m. Kích thước tiêu chuẩn thường dùng là 0.3mm.
-
Dây hàn Thyssen 2083 (Đức): Dòng dây hàn cao cấp, thường có dạng thanh (que) dài 500mm. Các kích thước phổ biến gồm 0.2mm, 0.3mm, và 0.4mm.
-
Dây hàn Improbond (Đức): Cung cấp dải kích thước rộng từ 0.1mm đến 0.6mm, có cả dạng thanh 320mm và dạng cuộn.
3. Ứng dụng tiêu biểu
-
Sửa chữa khuôn nhựa: Phục hồi các vết trầy xước, sứt mẻ trên bề mặt khuôn ép nhựa PVC hoặc các loại nhựa có tính ăn mòn cao.
-
Chỉnh sửa chi tiết nhỏ: Dùng để đắp thêm vật liệu vào các rãnh, góc gờ nhỏ hoặc thay đổi kết cấu khuôn theo yêu cầu kỹ thuật mà không làm biến dạng khuôn do nhiệt.
-
Khuôn y tế & điện tử: Thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ thẩm mỹ và độ sạch tuyệt đối.
Lưu ý khi sử dụng: Để tránh nứt mối hàn (đặc biệt ở các cạnh sắc), nên gia nhiệt khuôn trước khi hàn ở nhiệt độ khoảng 150°C - 200°C và kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn