| Liên hệ |
Đồng hợp kim Phosphor C5191 hay đồng phốt pho C5191 (Phosphor Bronze C5191) là hợp kim đồng thuộc hệ Cu-Sn-P, trong đó đồng (Cu) là thành phần nền, kết hợp với thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P). C5191 còn được biết đến với tên CuSn6, là vật liệu có độ bền cao, tính đàn hồi tốt, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất các chi tiết đàn hồi.
Tóm tắt nội dung [Ẩn]
Đồng hợp kim Phosphor C5191 hay đồng phốt pho C5191 (Phosphor Bronze C5191) là hợp kim đồng thuộc hệ Cu-Sn-P, trong đó đồng (Cu) là thành phần nền, kết hợp với thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P). C5191 còn được biết đến với tên CuSn6, là vật liệu có độ bền cao, tính đàn hồi tốt, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất các chi tiết đàn hồi.
Một trong những ưu điểm nổi bật của C5191 là khả năng đạt giới hạn chảy và độ bền cao khi được gia công nguội. So với đồng nguyên chất, C5191 có cơ tính cao hơn, đồng thời vẫn duy trì khả năng gia công và tính đàn hồi tốt.
Hàm lượng thiếc kết hợp với quá trình gia công nguội giúp C5191 có độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng cao. Tùy trạng thái vật liệu như 1/2H, H hoặc EH, cơ tính của C5191 có thể thay đổi đáng kể.
Đặc điểm này giúp C5191 phù hợp với các chi tiết cần chịu lực, chịu rung động và làm việc ổn định trong thời gian dài.
Tính đàn hồi là một ưu điểm quan trọng của đồng Phosphor C5191. Vật liệu có khả năng duy trì lực đàn hồi sau nhiều chu kỳ làm việc, vì vậy thường được sử dụng để chế tạo:
C5191 có khả năng cán, dập, uốn và tạo hình nguội tốt, đặc biệt ở những trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu gia công. Đây là một trong những lý do C5191 được sử dụng phổ biến dưới dạng tấm, dải, lá và dây.
Đồng Phosphor C5191 có thể được sử dụng trong một số phương pháp hàn và hàn vảy, tùy phương pháp hàn, trạng thái vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
So với đồng nguyên chất, C5191 có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt hơn, giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường làm việc công nghiệp.
Tuy nhiên, lựa chọn C5191 cho bạc, bánh răng hoặc các chi tiết chịu ma sát cần căn cứ vào tải trọng, tốc độ trượt, điều kiện bôi trơn và môi trường làm việc.
C5191 thuộc nhóm đồng thiếc phốt pho Cu-Sn-P, thường được gọi là CuSn6.
| Thành phần/đặc tính | C5191 |
|---|---|
| Tên vật liệu | Đồng hợp kim Phosphor |
| Tên tiếng Anh | Phosphor Bronze |
| Mác JIS | C5191 |
| Tên tương đương | CuSn6 |
| Hệ hợp kim | Cu-Sn-P |
| Thành phần chính | Cu + Sn + P |
| Khối lượng riêng | Khoảng 8,8–8,9 g/cm³ |
| Đặc tính nổi bật | Bền, đàn hồi, chống mài mòn, chống ăn mòn |
| Dạng sản phẩm | Tấm, lá, dải, dây và sản phẩm gia công khác |
Thông số chính xác cần được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái temper và chứng chỉ vật liệu (MTC) của từng nhà sản xuất.
C5191 được sử dụng phổ biến trong ngành điện – điện tử nhờ sự kết hợp giữa độ bền, tính đàn hồi và khả năng dẫn điện.
Các sản phẩm tiêu biểu gồm:
Nhờ độ bền và khả năng chống mài mòn tốt, C5191 có thể được sử dụng cho một số chi tiết máy, vòng đệm, chi tiết đàn hồi và linh kiện cơ khí chính xác.
Đây là một trong những nhóm ứng dụng tiêu biểu của C5191. Vật liệu có khả năng duy trì tính đàn hồi trong quá trình làm việc, phù hợp với các sản phẩm phải uốn, ép hoặc chịu biến dạng lặp lại.
C5191 còn được sử dụng trong các linh kiện công nghiệp yêu cầu đồng thời độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định lâu dài.
| Đặc tính | Đồng nguyên chất | C5191 |
|---|---|---|
| Độ bền | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Thấp | Cao hơn |
| Tính đàn hồi | Trung bình | Tốt |
| Chống mài mòn | Tương đối | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Dẫn điện | Rất cao | Thấp hơn đồng nguyên chất |
| Ứng dụng lò xo | Hạn chế | Phù hợp |
| Connector/terminal | Có thể dùng | Phổ biến |
Vì vậy, C5191 thường được lựa chọn khi yêu cầu sản phẩm không chỉ có khả năng dẫn điện mà còn cần độ bền và tính đàn hồi cao.
Đồng hợp kim Phosphor C5191 (CuSn6) là vật liệu đồng phốt pho có sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ cứng, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn. Với khả năng gia công nguội tốt và cơ tính cao, C5191 được sử dụng rộng rãi trong connector, terminal, tiếp điểm điện, lò xo, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.
Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh VCSMVETNAM :
VCSM Hotline – 0985.29.8826
Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:
- Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
