VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Danh mục sản phẩm
0985298826

Đồng hợp kim Tungsten / Đồng Volfram CuW

Liên hệ

Đồng hợp kim Tungsten CuW hay còn gọi là đồng Volfram (Copper Tungsten) là vật liệu composite được tạo thành từ đồng (Cu) và vonfram (W). Đây là dòng vật liệu kỹ thuật đặc biệt, kết hợp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt của đồng với độ cứng, nhiệt độ nóng chảy cao, khả năng chống mài mòn và chống hồ quang điện của vonfram.

Đặt mua

Đồng Hợp Kim Tungsten CuW – Đồng Volfram CuW

Đồng hợp kim Tungsten CuW hay còn gọi là đồng Volfram (Copper Tungsten) là vật liệu composite được tạo thành từ đồng (Cu) và vonfram (W). Đây là dòng vật liệu kỹ thuật đặc biệt, kết hợp khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt của đồng với độ cứng, nhiệt độ nóng chảy cao, khả năng chống mài mòn và chống hồ quang điện của vonfram.

Nhờ sự kết hợp này, CuW được sử dụng trong nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu làm việc ổn định ở nhiệt độ cao, chịu hồ quang, chống mài mòn và vẫn duy trì khả năng dẫn điện tốt. Các ứng dụng tiêu biểu gồm điện cực máy EDM, tiếp điểm điện, điện cực hàn, linh kiện điện cao áp và các chi tiết kỹ thuật đặc biệt.

1. Đồng Tungsten CuW là gì?

CuW không phải là hợp kim đồng thông thường mà thuộc nhóm vật liệu composite kim loại, trong đó hai pha đồng và vonfram được kết hợp theo tỷ lệ nhất định.

Vonfram có nhiệt độ nóng chảy rất cao nhưng khả năng gia công và độ dẻo hạn chế. Trong khi đó, đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhưng độ cứng và khả năng chịu nhiệt thấp hơn.

Khi kết hợp hai vật liệu này, CuW tạo ra sự cân bằng giữa:

  • Khả năng dẫn điện của đồng.
  • Khả năng dẫn nhiệt của đồng.
  • Độ cứng của vonfram.
  • Nhiệt độ nóng chảy cao của vonfram.
  • Khả năng chống hồ quang điện.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Hệ số giãn nở nhiệt tương đối thấp.

Đây là những đặc tính quan trọng khiến đồng Volfram CuW trở thành vật liệu phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đặc biệt.

2. Đặc tính nổi bật của đồng hợp kim CuW

Khả năng chịu nhiệt cao

Vonfram có nhiệt độ nóng chảy rất cao, vì vậy CuW có khả năng chịu được điều kiện nhiệt khắc nghiệt tốt hơn nhiều loại đồng thông thường.

Vật liệu có khả năng chống mềm hóa và duy trì độ ổn định ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong các ứng dụng có hồ quang điện hoặc xung nhiệt liên tục.

Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

Thành phần đồng trong CuW giúp vật liệu duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.

Tuy nhiên, độ dẫn điện của CuW phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ W/Cu. Khi hàm lượng vonfram tăng, độ dẫn điện thường giảm nhưng độ cứng, mật độ và khả năng chịu mài mòn tăng.

Do đó, việc lựa chọn CuW cần dựa trên yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Chống mài mòn tốt

Vonfram có độ cứng cao, giúp CuW có khả năng chống mài mòn tốt.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với điện cực EDM, tiếp điểm điện và các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát hoặc phóng điện.

Khả năng chống hồ quang điện

CuW có khả năng chống xói mòn do hồ quang tốt.

Khi xảy ra hiện tượng phóng điện, vật liệu có thể chịu được nhiệt độ rất cao trong thời gian ngắn mà vẫn duy trì độ ổn định tương đối tốt.

Đây là một trong những lý do CuW được sử dụng trong tiếp điểm điện cao áp và các thiết bị đóng cắt điện.

Hệ số giãn nở nhiệt thấp

So với đồng nguyên chất, CuW có hệ số giãn nở nhiệt thấp hơn đáng kể nhờ thành phần vonfram.

Đặc tính này giúp vật liệu hạn chế biến dạng nhiệt trong các ứng dụng có sự thay đổi nhiệt độ lớn.

3. Các mác đồng Volfram CuW phổ biến

Tỷ lệ giữa vonfram và đồng quyết định phần lớn đến tính chất của vật liệu.

Một số loại CuW phổ biến gồm:

Mác vật liệu Mật độ tham khảo (g/cm³) Độ dẫn điện tham khảo (%IACS) Độ cứng HRB Độ cứng HB (MPa)
CuW65 13,4 – 13,6 ≥ 52 83–85 ≥ 1545
CuW70 14,1 – 14,3 ≥ 47 90–92 ≥ 1720
CuW75 14,8 – 15,0 ≥ 42 94–96 ≥ 2035
CuW80 15,4 – 15,6 ≥ 38 99–101 ≥ 2160
CuW85 16,1 – 16,3 ≥ 32 107–109 ≥ 2355

Các giá trị trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp chế tạo và trạng thái vật liệu.

Nguyên tắc chung là khi tăng hàm lượng W, mật độ và độ cứng tăng, trong khi khả năng dẫn điện có xu hướng giảm.

4. Ứng dụng của đồng Tungsten CuW

Điện cực máy EDM

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của CuW là làm điện cực EDM.

Vật liệu có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và chống xói mòn tốt trong quá trình phóng điện, phù hợp với các ứng dụng gia công:

  • Khuôn dập.
  • Khuôn ép nhựa.
  • Khuôn carbide.
  • Các chi tiết kim loại cứng.
  • Các vị trí yêu cầu độ chính xác cao.

CuW đặc biệt hữu ích khi yêu cầu điện cực có độ ổn định hình học tốt trong quá trình gia công EDM.

Tiếp điểm điện cao áp

CuW được sử dụng trong một số loại tiếp điểm điện, tiếp điểm đóng cắt và linh kiện điện cao áp.

Khả năng chịu hồ quang và chống mài mòn giúp kéo dài tuổi thọ tiếp điểm trong điều kiện đóng – ngắt nhiều lần.

Điện cực hàn

CuW có thể được sử dụng trong một số loại điện cực và chi tiết thiết bị hàn điện trở, đặc biệt khi yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao.

Khuôn và chi tiết chịu nhiệt

Nhờ độ cứng và độ ổn định nhiệt tốt, CuW có thể được sử dụng trong một số chi tiết khuôn, chi tiết chịu nhiệt và bộ phận kỹ thuật đặc biệt.

Hàng không, điện tử và công nghệ cao

Các tính chất về độ ổn định nhiệt, dẫn nhiệt, dẫn điện và hệ số giãn nở thấp giúp CuW được ứng dụng trong một số linh kiện kỹ thuật cao, điện tử công suất và các thiết bị chuyên dụng.

5. Phương pháp sản xuất đồng Tungsten CuW

Do đồng và vonfram có đặc tính vật lý khác biệt và khó tạo thành hợp kim đồng nhất bằng phương pháp nóng chảy thông thường, CuW thường được sản xuất bằng công nghệ luyện kim bột.

Một quy trình phổ biến gồm:

Trộn bột → ép tạo hình → thiêu kết → thấm đồng → gia công chính xác.

Trong phương pháp thiêu kết – thấm đồng, khung vonfram xốp được tạo ra trước, sau đó đồng nóng chảy được thấm vào hệ thống lỗ xốp.

Tùy tỷ lệ W/Cu và công nghệ sản xuất, vật liệu có thể đạt mật độ, độ cứng, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt khác nhau.

6. Lựa chọn CuW theo ứng dụng

Khi lựa chọn đồng Volfram CuW, cần xác định mục tiêu sử dụng.

  • CuW65: ưu tiên khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cao hơn.
  • CuW70 – CuW75: cân bằng giữa độ cứng và khả năng dẫn điện.
  • CuW80: ưu tiên độ cứng, chống mài mòn và khả năng chịu hồ quang.
  • CuW85: phù hợp với ứng dụng yêu cầu tỷ lệ vonfram cao, độ cứng và khả năng chịu nhiệt lớn.

Đối với điện cực EDM, việc lựa chọn mác CuW cần dựa trên vật liệu phôi, hình dạng điện cực, chế độ xung và yêu cầu độ chính xác.

7. Mua đồng hợp kim Tungsten CuW tại VCSMVIETNAM

VCSMVIETNAM – Công ty Vật Liệu Đặc Biệt VCSM Việt Nam chuyên cung cấp các loại đồng Tungsten CuW, đồng Crom CuCr, đồng Bery BeCu, thép hợp kim đặc biệt, Carbide và vật liệu phục vụ gia công khuôn mẫu.

Khách hàng có nhu cầu mua đồng Volfram CuW có thể cung cấp mác vật liệu, kích thước hoặc bản vẽ để được tư vấn lựa chọn loại CuW phù hợp.

VCSM Hotline   – 0985.29.8826

Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:

-       Thép hợp kim

-       Hợp kim đồng : CuCr, CuW

-       Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide

-       Đá mài kim cương 

-      Phụ kiện máy EDM


Từ khóa:
  • Đồng hợp kim
  • ,

  • Sản phẩm liên quan
    Danh mục sản phẩm
    sản phẩm bán chạy
    Que hàn TIG KP4
    Liên hệ

    VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED

    Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.

    Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

    Số điện thoại: 0985.29.8826

    E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

    Bản đồ

    Kết nối với chúng tôi
    © Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
    Gọi ngay: 0985298826
    messenger icon zalo icon