VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Danh mục sản phẩm
0985298826
01/10/2026 - 3:48 PMAdmin 8 Lượt xem

Đồng phốt pho C54400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và khả năng gia công tốt.

So với những mác đồng phốt pho thường được sử dụng cho lò xo và linh kiện điện – điện tử, C54400 được quan tâm nhiều hơn trong các ứng dụng cần khả năng gia công cơ khí, độ ổn định kích thước và khả năng tạo hình chi tiết chính xác.

Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác, tấm, dải, phôi hoặc gia công thành chi tiết theo bản vẽ.

1. Đồng Phốt Pho C54400 là gì?

C54400 là mã vật liệu thuộc nhóm đồng hợp kim Phosphor Bronze. Trong thương mại, vật liệu có thể được gọi bằng nhiều tên:

  • Đồng phốt pho C54400

  • Đồng C54400

  • Đồng phosphor C54400

  • Phosphor Bronze C54400

  • Đồng thiếc phốt pho C54400

  • Đồng hợp kim C54400

Việc bổ sung thiếc và phốt pho vào nền đồng giúp cải thiện nhiều đặc tính so với đồng nguyên chất, đặc biệt là độ bền, khả năng chống mài mòn và tính ổn định khi gia công.

Một điểm cần lưu ý là thông số của C54400 có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, thành phần hóa học và trạng thái vật liệu. Vì vậy, khi đặt hàng cho sản xuất nên xác nhận đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.

2. Đặc tính nổi bật của đồng C54400

Độ bền cơ học tốt

C54400 có cơ tính cao hơn đồng nguyên chất, phù hợp với các chi tiết cần chịu tải và làm việc trong điều kiện cơ khí.

Độ bền thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp của vật liệu. Vì vậy, khi thiết kế chi tiết cần xác định rõ yêu cầu về:

  • Độ bền kéo

  • Giới hạn chảy

  • Độ cứng

  • Độ giãn dài

  • Trạng thái vật liệu

Khả năng chống mài mòn

Đồng phốt pho C54400 có khả năng chống mài mòn tốt, giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết có tiếp xúc và ma sát trong quá trình vận hành.

Một số ứng dụng có thể sử dụng C54400 gồm:

  • Bạc

  • Vòng đệm

  • Chốt

  • Bánh răng

  • Chi tiết trượt

  • Linh kiện máy

  • Chi tiết cơ khí chính xác

Đối với các chi tiết chịu ma sát cao, cần đánh giá thêm tải trọng, tốc độ chuyển động, chất bôi trơn và môi trường làm việc để lựa chọn vật liệu phù hợp.

Chống ăn mòn

C54400 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng công nghiệp. Đây là ưu điểm quan trọng khi chi tiết vừa phải chịu tác động cơ học vừa tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Khả năng chống ăn mòn giúp Phosphor Bronze được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt ở những vị trí yêu cầu tuổi thọ và độ ổn định của linh kiện.

Độ ổn định kích thước

C54400 có thể đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu kích thước ổn định sau gia công nếu lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và kiểm soát quy trình gia công.

Đặc tính này có ý nghĩa đối với các chi tiết CNC có dung sai tương đối chặt như:

  • Chốt

  • Bạc

  • Vòng đệm

  • Linh kiện máy

  • Chi tiết lắp ghép

  • Chi tiết cơ khí chính xác

3. Khả năng gia công C54400

Một trong những điểm đáng chú ý của đồng phốt pho C54400 là khả năng phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.

Vật liệu có thể được gia công bằng:

  • Tiện CNC

  • Phay CNC

  • Khoan

  • Tarô

  • Cắt

  • Mài

  • Gia công theo bản vẽ

  • Dập hoặc tạo hình tùy trạng thái vật liệu

Khi gia công C54400, cần lựa chọn dao cụ, tốc độ cắt, lượng chạy dao và chế độ làm mát phù hợp. Việc sử dụng đúng chế độ gia công giúp cải thiện độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc lựa chọn đúng dạng phôi ban đầu cũng giúp giảm lượng vật liệu dư thừa và thời gian gia công.

4. Ứng dụng của đồng phốt pho C54400 trong cơ khí

Gia công CNC

C54400 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết gia công CNC yêu cầu độ chính xác và khả năng chống mài mòn.

Các chi tiết phổ biến gồm:

  • Chốt

  • Bạc

  • Vòng đệm

  • Bush

  • Bánh răng

  • Puly

  • Linh kiện máy

  • Chi tiết lắp ghép

Bạc và chi tiết chịu ma sát

Đặc tính chống mài mòn của Phosphor Bronze giúp C54400 phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện tiếp xúc hoặc ma sát.

Trong thực tế, khả năng làm việc của bạc hoặc chi tiết trượt còn phụ thuộc vào thiết kế, tải trọng, tốc độ, độ nhám bề mặt và điều kiện bôi trơn.

Linh kiện cơ khí chính xác

C54400 có thể được gia công thành nhiều dạng linh kiện có kích thước nhỏ và hình dạng phức tạp.

Ví dụ:

  • Chốt định vị

  • Vòng đệm chính xác

  • Đầu nối

  • Ống lót

  • Chi tiết máy

  • Phụ kiện cơ khí

  • Linh kiện thiết bị công nghiệp

5. Các dạng sản phẩm C54400

Tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn, C54400 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng khác nhau:

Dạng C54400 Ứng dụng
Thanh tròn C54400 Tiện CNC, chốt, bạc
Thanh vuông Gia công chi tiết
Thanh lục giác Tiện tự động, linh kiện nhỏ
Tấm C54400 Cắt, phay, dập
Dải C54400 Chi tiết cơ khí và công nghiệp
Phôi C54400 Gia công CNC
Chi tiết C54400 Gia công theo bản vẽ

Đối với sản xuất chính xác, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phôi với kích thước phù hợp để giảm lượng dư gia công.

6. C54400 so với một số đồng phốt pho khác

Mác vật liệu Đặc điểm nổi bật Ứng dụng tham khảo
C51000 Độ dẻo, đàn hồi và chống ăn mòn tốt Lò xo, tiếp điểm
C51100 Cân bằng giữa độ bền và độ dẻo Lò xo, linh kiện
C51900 Độ bền, đàn hồi và chống mài mòn tốt Lò xo, connector
C52100 Độ cứng, độ bền và đàn hồi cao Lò xo, tiếp điểm
C52400 Cơ tính và chống mài mòn tốt Cơ khí, điện – điện tử
C54400 Khả năng gia công và cơ tính phù hợp CNC, chi tiết cơ khí

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Để lựa chọn vật liệu chính xác, cần đối chiếu thành phần hóa học, tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và yêu cầu cơ tính của sản phẩm.

7. C54400 có phải là CuSn hay CuSn6 không?

Trong lĩnh vực đồng hợp kim, các mác Phosphor Bronze thường được mô tả đồng thời bằng mã UNS và các cách gọi theo thành phần như CuSn. Tuy nhiên, không nên tự động xem C54400 và một mác CuSn cụ thể là tương đương hoàn toàn nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn.

Khi cần thay thế C54400 bằng một vật liệu CuSn hoặc ngược lại, nên kiểm tra:

  • Thành phần hóa học

  • Tiêu chuẩn vật liệu

  • Hàm lượng Sn và P

  • Trạng thái vật liệu

  • Độ cứng

  • Cơ tính

  • Khả năng gia công

  • Độ dẫn điện

  • Chứng chỉ MTC

Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng vật liệu để sản xuất chi tiết máy hoặc linh kiện có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

8. Cách lựa chọn phôi đồng C54400

Khi mua phôi đồng phốt pho C54400, cần cung cấp đầy đủ thông tin để nhà cung cấp lựa chọn đúng vật liệu.

Thông tin nên xác định

Mác vật liệu: C54400

Dạng sản phẩm: Thanh tròn / vuông / lục giác / tấm / dải / phôi

Kích thước: Đường kính × chiều dài hoặc dài × rộng × dày

Trạng thái vật liệu: Theo yêu cầu cơ tính

Dung sai: Theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn

Độ cứng: Theo yêu cầu sản phẩm

Chứng chỉ: CO/CQ/MTC nếu cần

Đối với gia công CNC, nên lựa chọn kích thước phôi có lượng dư hợp lý. Phôi quá nhỏ có thể không đủ lượng dư gia công, trong khi phôi quá lớn sẽ làm tăng thời gian gia công và hao phí vật liệu.

9. Ưu điểm khi sử dụng đồng phốt pho C54400

C54400 có thể mang lại nhiều lợi ích trong sản xuất cơ khí:

  • Độ bền tốt

  • Khả năng chống mài mòn

  • Chống ăn mòn

  • Khả năng gia công phù hợp

  • Có thể gia công CNC

  • Độ ổn định kích thước tốt khi lựa chọn đúng trạng thái

  • Phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí

  • Có nhiều dạng sản phẩm và kích thước

Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế giúp giảm nguy cơ phải thay đổi vật liệu hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất sau này.

10. Kết luận

Đồng phốt pho C54400 là vật liệu đồng hợp kim phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và khả năng gia công.

C54400 có thể được sử dụng làm phôi CNC, bạc, chốt, vòng đệm, bánh răng, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí chính xác. Vật liệu có thể cung cấp dưới dạng thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác, tấm, dải hoặc gia công theo bản vẽ.

Khi lựa chọn C54400, nên xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước, trạng thái vật liệu, độ cứng, cơ tính và chứng chỉ vật liệu để đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất.

 

Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh  VCSMVETNAM :

VCSMVIETNAM.COM– Đá mài khuôn

VCSM Hotline   – 0985.29.8826

Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:

-       Thép hợp kim

-       Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube

-       Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide

-       Đá mài kim cương

 -      Phụ kiện máy EDM

Tin liên quan

So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten
Đồng crom (Cu-Cr) và đồng tungsten (Cu-W) là hai loại vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là cơ khí, điện – điện tử, hàn và...
So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So sánh đồng phốt pho và đồng berili So sánh đồng phốt pho và đồng berili
Đồng phốt pho và đồng berili đều là những loại đồng hợp kim được sử dụng phổ biến trong cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Tuy cùng có...
 Đồng phốt pho có màu gì? Đồng phốt pho có màu gì?
Đồng nguyên chất có màu đỏ cam đặc trưng. Khi bổ sung thiếc (Sn) và phốt pho (P), cấu trúc và thành phần hợp kim thay đổi, khiến màu bề mặt chuyển dần sang...
Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện
Đồng phốt pho là nhóm đồng hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền,...
So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400 So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400
C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 và C54400 đều thuộc nhóm đồng hợp kim Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, điện – điện tử,...
Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết
Đồng phốt pho CuSn3, CuSn5, CuSn6 và CuSn8 là các nhóm đồng hợp kim nền đồng – thiếc thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, linh kiện...
Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng
Đồng phốt pho C52400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được phát triển trên nền đồng kết hợp với thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. Vật...
Đồng Phốt Pho C52100 – Độ Bền Cao, Độ Cứng Và Tính Đàn Hồi Tốt Đồng Phốt Pho C52100 – Độ Bền Cao, Độ Cứng Và Tính Đàn Hồi Tốt
Đồng phốt pho C52100 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy
Que hàn TIG KP4
Liên hệ

VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED

Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.

Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Số điện thoại: 0985.29.8826

E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

Bản đồ

Kết nối với chúng tôi
© Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0985298826
messenger icon zalo icon