Trong ngành chế tạo khuôn, đặc biệt là sản xuất quy mô lớn, việc chọn đúng vật liệu thép quyết định trực tiếp đến tuổi thọ khuôn, chất lượng sản phẩm và chi phí vận hành. Hai loại thép phổ biến nhất là H13 và S136, nhưng mỗi loại lại phù hợp với một nhóm ứng dụng khác nhau.
Vậy H13 vs S136, loại nào phù hợp cho sản xuất lớn? Câu trả lời phụ thuộc vào môi trường làm việc của khuôn: nhiệt độ, vật liệu nhựa và yêu cầu bề mặt.
Thép H13
Điểm mạnh: độ bền cơ học và chịu nhiệt cực cao
Thép S136
S136 có hàm lượng crom cao (~13%) giúp chống gỉ và tăng độ ổn định bề mặt
Điểm mạnh: bề mặt đẹp + chống ăn mòn + tuổi thọ ổn định
| Tiêu chí | H13 | S136 |
|---|---|---|
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất cao |
| Độ cứng | Cao (sau nhiệt luyện) | Cao (ổn định) |
| Đánh bóng bề mặt | Khá | Rất tốt |
| Tuổi thọ khuôn | Cao | Rất cao trong môi trường nhựa |
| Bảo trì | Trung bình | Thấp |
| Chi phí | Trung bình | Cao |
Ưu điểm trong sản xuất lớn:
H13 có thể đạt độ cứng khoảng 48–52 HRC sau nhiệt luyện
Ưu điểm trong sản xuất lớn:
S136 thường đạt độ cứng khoảng 48–52 HRC sau nhiệt luyện
Nếu nói ngắn gọn:
Trong sản xuất công nghiệp 2026:
Doanh nghiệp thường dùng cả hai, tùy từng công đoạn khuôn, thay vì chọn 1 loại duy nhất.
Chia sẻ bài viết:
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

Severity: Notice
Message: Undefined offset: 3
Filename: includes/template.php
Line Number: 259