Đồng phốt pho C51000 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được tạo thành chủ yếu từ đồng, thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. C51000 được sử dụng rộng rãi trong các ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất lò xo, connector và các linh kiện yêu cầu độ bền, tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn.
So với đồng nguyên chất, C51000 có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì những đặc tính cần thiết của vật liệu nền đồng. Đây là một trong những mác đồng phốt pho được sử dụng phổ biến cho các sản phẩm dạng tấm, dải, lá và chi tiết gia công.
C51000 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm hợp kim đồng – thiếc – phốt pho.
Trong thương mại, C51000 thường được biết đến với các tên gọi như:
Đồng phốt pho C51000.
Đồng phosphor C51000.
Phosphor Bronze C51000.
C510.
Đồng thiếc phốt pho C51000.
Thành phần hợp kim của C51000 chủ yếu gồm Cu – Sn – P. Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát theo tiêu chuẩn tương ứng để tạo ra sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và tính dẫn điện.
Khi mua C51000 cho sản xuất, nên kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC) để xác nhận chính xác thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.
C51000 thuộc nhóm đồng phốt pho có hàm lượng thiếc ở mức phù hợp để cải thiện cơ tính so với đồng nguyên chất.
Các đặc tính nổi bật của vật liệu gồm:
Độ bền cơ học tốt.
Độ dẻo phù hợp cho nhiều phương pháp gia công.
Tính đàn hồi tốt.
Khả năng chống mài mòn.
Khả năng chống ăn mòn.
Khả năng chống mỏi.
Khả năng dẫn điện phù hợp với nhiều ứng dụng.
Có thể gia công thành dạng tấm, dải, lá và chi tiết theo yêu cầu.
Đặc tính thực tế của C51000 có thể thay đổi tùy theo độ dày, phương pháp sản xuất, trạng thái vật liệu và độ cứng.
Việc bổ sung thiếc và phốt pho giúp C51000 có độ bền cao hơn đồng nguyên chất.
Vật liệu có thể đáp ứng các chi tiết chịu lực vừa phải và những ứng dụng cần duy trì hình dạng ổn định trong quá trình làm việc.
C51000 có tính đàn hồi tốt và được sử dụng trong nhiều sản phẩm yêu cầu khả năng biến dạng đàn hồi.
Đây là lý do vật liệu thường xuất hiện trong các ứng dụng như lò xo, tiếp điểm điện và linh kiện đàn hồi.
C51000 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất.
Đặc tính này có ý nghĩa trong các chi tiết chịu ma sát, tiếp xúc hoặc chuyển động lặp lại.
Đồng phốt pho C51000 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện môi trường.
Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng trong các linh kiện cần độ bền lâu dài và khả năng duy trì tính chất trong môi trường công nghiệp.
Tùy trạng thái vật liệu, C51000 có thể được sử dụng cho nhiều phương pháp gia công và tạo hình như:
Cắt.
Dập.
Uốn.
Tiện.
Phay.
Gia công CNC.
Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá, vật liệu còn được sử dụng trong các linh kiện dập chính xác.
Đồng C51000 làm lò xo là một trong những ứng dụng đáng chú ý.
Vật liệu có khả năng đàn hồi và chống mỏi phù hợp cho các loại:
Lò xo lá.
Lò xo tiếp điểm.
Lò xo điện.
Chi tiết đàn hồi.
Lò xo dùng trong thiết bị điện tử.
C51000 được sử dụng trong các linh kiện điện cần sự kết hợp giữa độ dẫn điện, độ bền và tính đàn hồi.
Các sản phẩm có thể bao gồm:
Tiếp điểm.
Terminal.
Connector.
Switch.
Fuse clip.
Contact spring.
C51000 phù hợp cho các linh kiện được sản xuất bằng phương pháp dập hoặc gia công chính xác.
Đặc biệt, vật liệu có thể được sử dụng khi linh kiện yêu cầu kích thước ổn định và khả năng chịu biến dạng lặp lại.
Trong ngành cơ khí, C51000 có thể được sử dụng cho:
Vòng đệm.
Chi tiết đàn hồi.
Chốt.
Linh kiện máy.
Chi tiết dập.
Các bộ phận cơ khí nhỏ.
Đồng phốt pho C51000 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất:
Tấm C51000
Dải C51000
Lá C51000
Cuộn C51000
Phôi C51000
Chi tiết C51000 theo bản vẽ
Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá dùng cho linh kiện điện tử, cần xác định chính xác chiều rộng, chiều dày, dung sai và trạng thái vật liệu.
Đối với phôi dùng gia công cơ khí, cần xác định kích thước, độ cứng và cơ tính để lựa chọn cấp vật liệu phù hợp.
| Tiêu chí | C51000 | C51900 | C52100 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Tốt | Cao | Cao |
| Độ dẻo | Tốt | Tốt | Có thể thấp hơn tùy trạng thái |
| Tính đàn hồi | Tốt | Tốt | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Chống mỏi | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Điện, lò xo, cơ khí | Lò xo, điện, cơ khí | Lò xo, tiếp điểm, linh kiện đàn hồi |
Bảng trên mang tính định hướng. Khi lựa chọn vật liệu thay thế giữa các mác, cần kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái vật liệu và yêu cầu cơ tính của sản phẩm thực tế.
C51000 thường được liên hệ với nhóm đồng phốt pho khoảng 5% thiếc, và trong một số tài liệu thương mại có thể gặp tên CuSn5 hoặc các ký hiệu tiêu chuẩn tương ứng.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi là CuSn5, C51000 hoặc một mã tiêu chuẩn khác đều có thành phần hoàn toàn giống nhau.
Khi cần xác định vật liệu tương đương, nên đối chiếu:
Thành phần hóa học.
Tiêu chuẩn áp dụng.
Trạng thái vật liệu.
Độ cứng.
Độ bền kéo.
Giới hạn chảy.
Độ giãn dài.
Kích thước và dung sai.
Điều này đặc biệt quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho sản xuất hàng loạt hoặc các linh kiện có yêu cầu kỹ thuật cao.
Khi đặt mua đồng phốt pho C51000, nên cung cấp đầy đủ các thông tin:
Mác vật liệu: C51000
Dạng: tấm, lá, dải, thanh hoặc phôi
Kích thước: chiều dài × rộng × dày hoặc đường kính
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái: phù hợp với phương pháp gia công
Tiêu chuẩn: ASTM/UNS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng
Số lượng: theo kg, mét, tấm hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC nếu cần kiểm soát thành phần và cơ tính.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp lựa chọn đúng loại C51000 và hạn chế sai lệch trong quá trình sản xuất.
Đồng phốt pho C51000 là vật liệu đồng hợp kim có sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.
C51000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.
Đối với các sản phẩm cần gia công hoặc tạo hình, việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu, độ cứng, kích thước và tiêu chuẩn có vai trò quan trọng để đảm bảo C51000 đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế.
Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh VCSMVETNAM :
VCSM Hotline – 0985.29.8826
Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:
- Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube
- Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide
Chia sẻ bài viết:
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
