VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Danh mục sản phẩm
0985298826
01/10/2026 - 3:30 PMAdmin 7 Lượt xem

Đồng Phốt Pho C51000 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng

Đồng phốt pho C51000 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được tạo thành chủ yếu từ đồng, thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. C51000 được sử dụng rộng rãi trong các ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất lò xo, connector và các linh kiện yêu cầu độ bền, tính đàn hồi và khả năng chống mài mòn.

So với đồng nguyên chất, C51000 có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì những đặc tính cần thiết của vật liệu nền đồng. Đây là một trong những mác đồng phốt pho được sử dụng phổ biến cho các sản phẩm dạng tấm, dải, lá và chi tiết gia công.

C51000 là gì?

C51000 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm hợp kim đồng – thiếc – phốt pho.

Trong thương mại, C51000 thường được biết đến với các tên gọi như:

  • Đồng phốt pho C51000.

  • Đồng phosphor C51000.

  • Phosphor Bronze C51000.

  • C510.

  • Đồng thiếc phốt pho C51000.

Thành phần hợp kim của C51000 chủ yếu gồm Cu – Sn – P. Hàm lượng các nguyên tố được kiểm soát theo tiêu chuẩn tương ứng để tạo ra sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và tính dẫn điện.

Khi mua C51000 cho sản xuất, nên kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC) để xác nhận chính xác thành phần hóa học và trạng thái cung cấp.

Thành phần và đặc tính của C51000

C51000 thuộc nhóm đồng phốt pho có hàm lượng thiếc ở mức phù hợp để cải thiện cơ tính so với đồng nguyên chất.

Các đặc tính nổi bật của vật liệu gồm:

  • Độ bền cơ học tốt.

  • Độ dẻo phù hợp cho nhiều phương pháp gia công.

  • Tính đàn hồi tốt.

  • Khả năng chống mài mòn.

  • Khả năng chống ăn mòn.

  • Khả năng chống mỏi.

  • Khả năng dẫn điện phù hợp với nhiều ứng dụng.

  • Có thể gia công thành dạng tấm, dải, lá và chi tiết theo yêu cầu.

Đặc tính thực tế của C51000 có thể thay đổi tùy theo độ dày, phương pháp sản xuất, trạng thái vật liệu và độ cứng.

Ưu điểm của đồng phốt pho C51000

1. Độ bền tốt

Việc bổ sung thiếc và phốt pho giúp C51000 có độ bền cao hơn đồng nguyên chất.

Vật liệu có thể đáp ứng các chi tiết chịu lực vừa phải và những ứng dụng cần duy trì hình dạng ổn định trong quá trình làm việc.

2. Tính đàn hồi

C51000 có tính đàn hồi tốt và được sử dụng trong nhiều sản phẩm yêu cầu khả năng biến dạng đàn hồi.

Đây là lý do vật liệu thường xuất hiện trong các ứng dụng như lò xo, tiếp điểm điện và linh kiện đàn hồi.

3. Chống mài mòn

C51000 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất.

Đặc tính này có ý nghĩa trong các chi tiết chịu ma sát, tiếp xúc hoặc chuyển động lặp lại.

4. Chống ăn mòn

Đồng phốt pho C51000 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện môi trường.

Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng trong các linh kiện cần độ bền lâu dài và khả năng duy trì tính chất trong môi trường công nghiệp.

5. Khả năng gia công và tạo hình

Tùy trạng thái vật liệu, C51000 có thể được sử dụng cho nhiều phương pháp gia công và tạo hình như:

  • Cắt.

  • Dập.

  • Uốn.

  • Tiện.

  • Phay.

  • Gia công CNC.

Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá, vật liệu còn được sử dụng trong các linh kiện dập chính xác.

Ứng dụng của đồng C51000

1. Sản xuất lò xo

Đồng C51000 làm lò xo là một trong những ứng dụng đáng chú ý.

Vật liệu có khả năng đàn hồi và chống mỏi phù hợp cho các loại:

  • Lò xo lá.

  • Lò xo tiếp điểm.

  • Lò xo điện.

  • Chi tiết đàn hồi.

  • Lò xo dùng trong thiết bị điện tử.

2. Tiếp điểm điện

C51000 được sử dụng trong các linh kiện điện cần sự kết hợp giữa độ dẫn điện, độ bền và tính đàn hồi.

Các sản phẩm có thể bao gồm:

  • Tiếp điểm.

  • Terminal.

  • Connector.

  • Switch.

  • Fuse clip.

  • Contact spring.

3. Linh kiện điện tử

C51000 phù hợp cho các linh kiện được sản xuất bằng phương pháp dập hoặc gia công chính xác.

Đặc biệt, vật liệu có thể được sử dụng khi linh kiện yêu cầu kích thước ổn định và khả năng chịu biến dạng lặp lại.

4. Cơ khí chính xác

Trong ngành cơ khí, C51000 có thể được sử dụng cho:

  • Vòng đệm.

  • Chi tiết đàn hồi.

  • Chốt.

  • Linh kiện máy.

  • Chi tiết dập.

  • Các bộ phận cơ khí nhỏ.

C51000 dạng tấm, dải và lá

Đồng phốt pho C51000 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất:

  • Tấm C51000

  • Dải C51000

  • Lá C51000

  • Cuộn C51000

  • Phôi C51000

  • Chi tiết C51000 theo bản vẽ

Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá dùng cho linh kiện điện tử, cần xác định chính xác chiều rộng, chiều dày, dung sai và trạng thái vật liệu.

Đối với phôi dùng gia công cơ khí, cần xác định kích thước, độ cứng và cơ tính để lựa chọn cấp vật liệu phù hợp.

So sánh C51000 với C51900 và C52100

Tiêu chí C51000 C51900 C52100
Độ bền Tốt Cao Cao
Độ dẻo Tốt Tốt Có thể thấp hơn tùy trạng thái
Tính đàn hồi Tốt Tốt Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt Tốt
Chống mỏi Tốt Tốt Tốt
Ứng dụng Điện, lò xo, cơ khí Lò xo, điện, cơ khí Lò xo, tiếp điểm, linh kiện đàn hồi

Bảng trên mang tính định hướng. Khi lựa chọn vật liệu thay thế giữa các mác, cần kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái vật liệu và yêu cầu cơ tính của sản phẩm thực tế.

C51000 có phải CuSn5 không?

C51000 thường được liên hệ với nhóm đồng phốt pho khoảng 5% thiếc, và trong một số tài liệu thương mại có thể gặp tên CuSn5 hoặc các ký hiệu tiêu chuẩn tương ứng.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi là CuSn5, C51000 hoặc một mã tiêu chuẩn khác đều có thành phần hoàn toàn giống nhau.

Khi cần xác định vật liệu tương đương, nên đối chiếu:

  • Thành phần hóa học.

  • Tiêu chuẩn áp dụng.

  • Trạng thái vật liệu.

  • Độ cứng.

  • Độ bền kéo.

  • Giới hạn chảy.

  • Độ giãn dài.

  • Kích thước và dung sai.

Điều này đặc biệt quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho sản xuất hàng loạt hoặc các linh kiện có yêu cầu kỹ thuật cao.

Cách lựa chọn đồng phốt pho C51000

Khi đặt mua đồng phốt pho C51000, nên cung cấp đầy đủ các thông tin:

Mác vật liệu: C51000
Dạng: tấm, lá, dải, thanh hoặc phôi
Kích thước: chiều dài × rộng × dày hoặc đường kính
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái: phù hợp với phương pháp gia công
Tiêu chuẩn: ASTM/UNS hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng
Số lượng: theo kg, mét, tấm hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC nếu cần kiểm soát thành phần và cơ tính.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp lựa chọn đúng loại C51000 và hạn chế sai lệch trong quá trình sản xuất.

Kết luận

Đồng phốt pho C51000 là vật liệu đồng hợp kim có sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.

C51000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.

Đối với các sản phẩm cần gia công hoặc tạo hình, việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu, độ cứng, kích thước và tiêu chuẩn có vai trò quan trọng để đảm bảo C51000 đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế.

Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh  VCSMVETNAM :

VCSMVIETNAM.COM– Đá mài khuôn

VCSM Hotline   – 0985.29.8826

Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:

-       Thép hợp kim

-       Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube

-       Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide

-       Đá mài kim cương

 

 -      Phụ kiện máy EDM

Tin liên quan

So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten
Đồng crom (Cu-Cr) và đồng tungsten (Cu-W) là hai loại vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là cơ khí, điện – điện tử, hàn và...
So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So sánh đồng phốt pho và đồng berili So sánh đồng phốt pho và đồng berili
Đồng phốt pho và đồng berili đều là những loại đồng hợp kim được sử dụng phổ biến trong cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Tuy cùng có...
 Đồng phốt pho có màu gì? Đồng phốt pho có màu gì?
Đồng nguyên chất có màu đỏ cam đặc trưng. Khi bổ sung thiếc (Sn) và phốt pho (P), cấu trúc và thành phần hợp kim thay đổi, khiến màu bề mặt chuyển dần sang...
Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện
Đồng phốt pho là nhóm đồng hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền,...
So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400 So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400
C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 và C54400 đều thuộc nhóm đồng hợp kim Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, điện – điện tử,...
Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết
Đồng phốt pho CuSn3, CuSn5, CuSn6 và CuSn8 là các nhóm đồng hợp kim nền đồng – thiếc thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, linh kiện...
Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí
Đồng phốt pho C54400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng...
Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng
Đồng phốt pho C52400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được phát triển trên nền đồng kết hợp với thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. Vật...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy
Que hàn TIG KP4
Liên hệ

VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED

Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.

Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Số điện thoại: 0985.29.8826

E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

Bản đồ

Kết nối với chúng tôi
© Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0985298826
messenger icon zalo icon