VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Danh mục sản phẩm
0985298826
01/10/2026 - 3:33 PMAdmin 6 Lượt xem

Đồng phốt pho C51100 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ bền, độ dẻo, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và tính đàn hồi.

C51100 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải và làm việc ổn định trong điều kiện có rung động, ma sát hoặc biến dạng lặp lại. Vật liệu thường được quan tâm trong ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất linh kiện đàn hồi.

Đồng phốt pho C51100 là gì?

C51100 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm hợp kim đồng – thiếc – phốt pho.

Trong ngành công nghiệp, vật liệu có thể được gọi bằng nhiều tên như:

  • Đồng phốt pho C51100.

  • Đồng phosphor C51100.

  • Phosphor Bronze C51100.

  • Đồng thiếc phốt pho C51100.

  • Đồng hợp kim C51100.

Việc bổ sung thiếc và phốt pho vào nền đồng giúp cải thiện một số đặc tính so với đồng nguyên chất, đặc biệt về độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu tải.

Tuy nhiên, tính chất thực tế của C51100 phụ thuộc vào thành phần hóa học, phương pháp sản xuất, trạng thái vật liệu và độ cứng. Khi sử dụng cho sản xuất, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.

Đặc tính nổi bật của C51100

1. Độ bền cơ học tốt

C51100 có độ bền cao hơn đồng nguyên chất, phù hợp với nhiều chi tiết phải chịu lực hoặc tải trọng lặp lại.

Đặc tính này giúp vật liệu được sử dụng trong các linh kiện cần duy trì kích thước và hình dạng trong quá trình làm việc.

2. Độ dẻo phù hợp

Bên cạnh độ bền, C51100 vẫn có khả năng biến dạng và tạo hình phù hợp trong nhiều ứng dụng.

Tùy theo trạng thái cung cấp, vật liệu có thể được sử dụng cho các phương pháp như:

  • Dập.

  • Uốn.

  • Cắt.

  • Tạo hình.

  • Gia công cơ khí.

Việc lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp có vai trò quan trọng khi chi tiết yêu cầu độ dẻo hoặc khả năng tạo hình cao.

3. Tính đàn hồi

Đồng C51100 có khả năng đàn hồi phù hợp cho các chi tiết phải chịu biến dạng lặp lại.

Đây là đặc tính quan trọng đối với:

  • Lò xo.

  • Tiếp điểm đàn hồi.

  • Contact spring.

  • Terminal.

  • Connector.

  • Linh kiện điện.

4. Khả năng chống mài mòn

So với đồng nguyên chất, C51100 có khả năng chống mài mòn tốt hơn.

Vật liệu có thể được sử dụng trong các chi tiết có tiếp xúc, ma sát hoặc chuyển động tương đối, tùy thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể.

5. Khả năng chống ăn mòn

C51100 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những linh kiện cần duy trì tính năng trong thời gian dài và hạn chế suy giảm do tác động của môi trường.

6. Khả năng chống mỏi

Đối với các chi tiết chịu lực lặp lại, khả năng chống mỏi là yếu tố quan trọng.

C51100 có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu uốn, rung động và tải trọng chu kỳ, tùy theo trạng thái vật liệu và thiết kế chi tiết.

Ứng dụng của đồng phốt pho C51100

1. Lò xo và chi tiết đàn hồi

Một trong những ứng dụng của C51100 là chế tạo các chi tiết cần tính đàn hồi.

Vật liệu có thể được sử dụng cho:

  • Lò xo lá.

  • Lò xo tiếp điểm.

  • Lò xo điện.

  • Chi tiết đàn hồi.

  • Bộ phận cơ khí nhỏ.

Đối với các sản phẩm yêu cầu lực đàn hồi cụ thể, cần lựa chọn đúng trạng thái vật liệu và độ cứng.

2. Tiếp điểm điện

C51100 có thể được sử dụng trong các chi tiết điện yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, tính đàn hồi và khả năng dẫn điện.

Một số ứng dụng gồm:

  • Tiếp điểm điện.

  • Terminal.

  • Connector.

  • Contact spring.

  • Switch components.

  • Fuse clip.

3. Linh kiện điện – điện tử

C51100 phù hợp với các linh kiện được sản xuất bằng phương pháp dập, uốn hoặc gia công chính xác.

Vật liệu có thể được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu kích thước ổn định và khả năng chịu biến dạng lặp lại.

4. Cơ khí chính xác

Trong ngành cơ khí, C51100 có thể được sử dụng để chế tạo:

  • Vòng đệm.

  • Chốt.

  • Chi tiết đàn hồi.

  • Linh kiện máy.

  • Chi tiết dập.

  • Các bộ phận cơ khí nhỏ.

C51100 dạng tấm, dải và lá

Tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, đồng phốt pho C51100 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:

  • Tấm C51100.

  • Dải C51100.

  • Lá C51100.

  • Cuộn C51100.

  • Phôi C51100.

  • Chi tiết C51100 gia công theo bản vẽ.

Đối với sản phẩm dùng trong ngành điện – điện tử, cần đặc biệt quan tâm đến chiều dày, chiều rộng, dung sai và trạng thái vật liệu.

Đối với sản phẩm dùng trong cơ khí, cần xác định thêm độ cứng, cơ tính và yêu cầu gia công.

So sánh C51100 với C51000, C51900 và C52100

Tiêu chí C51000 C51100 C51900 C52100
Độ bền Tốt Tốt Cao Cao
Độ dẻo Tốt Tốt Tốt Tùy trạng thái
Đàn hồi Tốt Tốt Tốt Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt Tốt Tốt
Chống mỏi Tốt Tốt Tốt Tốt
Ứng dụng Điện, lò xo Điện, cơ khí Lò xo, điện Lò xo, tiếp điểm

Bảng trên mang tính định hướng. Các chỉ tiêu cơ học cụ thể có thể thay đổi theo độ dày, trạng thái vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng.

Do đó, nếu cần thay thế C51100 bằng một mác đồng phốt pho khác, nên kiểm tra trực tiếp yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

C51100 và đồng CuSn

Trong một số tài liệu thương mại, đồng phốt pho có thể được gọi theo nhóm Cu-Sn-P hoặc theo hàm lượng thiếc như CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8.

Tuy nhiên, không nên xác định C51100 tương đương tuyệt đối với một mác CuSn cụ thể chỉ dựa trên tên gọi.

Để xác định vật liệu tương đương, cần đối chiếu:

  • Thành phần Cu, Sn, P.

  • Tiêu chuẩn vật liệu.

  • Trạng thái cung cấp.

  • Độ cứng.

  • Độ bền kéo.

  • Giới hạn chảy.

  • Độ giãn dài.

  • Dạng sản phẩm.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với linh kiện điện tử và sản phẩm cơ khí có yêu cầu dung sai cao.

Cách lựa chọn đồng phốt pho C51100

Khi đặt mua C51100, nên cung cấp đầy đủ các thông tin:

Mác vật liệu: C51100
Dạng sản phẩm: tấm, dải, lá, cuộn hoặc phôi
Kích thước: dài × rộng × dày hoặc đường kính
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái vật liệu: phù hợp với phương pháp gia công
Tiêu chuẩn: UNS/ASTM hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Số lượng: kg, tấm, mét hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC nếu yêu cầu kiểm soát chất lượng.

Việc xác định chính xác những thông số trên giúp hạn chế nhầm lẫn giữa C51100 và các mác đồng phốt pho khác.

Kết luận

Đồng phốt pho C51100 là vật liệu đồng hợp kim có sự kết hợp giữa độ bền, độ dẻo, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.

C51100 có thể được sử dụng trong lò xo, tiếp điểm điện, terminal, connector, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.

Khi lựa chọn C51100 cho sản xuất, cần xác định rõ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, trạng thái vật liệu, độ cứng, cơ tính và kích thước để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.

 

Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh  VCSMVETNAM :

VCSMVIETNAM.COM– Đá mài khuôn

VCSM Hotline   – 0985.29.8826

Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:

-       Thép hợp kim

-       Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube

-       Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide

-       Đá mài kim cương

 -      Phụ kiện máy EDM

Tin liên quan

So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten
Đồng crom (Cu-Cr) và đồng tungsten (Cu-W) là hai loại vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là cơ khí, điện – điện tử, hàn và...
So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So sánh đồng phốt pho và đồng berili So sánh đồng phốt pho và đồng berili
Đồng phốt pho và đồng berili đều là những loại đồng hợp kim được sử dụng phổ biến trong cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Tuy cùng có...
 Đồng phốt pho có màu gì? Đồng phốt pho có màu gì?
Đồng nguyên chất có màu đỏ cam đặc trưng. Khi bổ sung thiếc (Sn) và phốt pho (P), cấu trúc và thành phần hợp kim thay đổi, khiến màu bề mặt chuyển dần sang...
Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện
Đồng phốt pho là nhóm đồng hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền,...
So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400 So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400
C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 và C54400 đều thuộc nhóm đồng hợp kim Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, điện – điện tử,...
Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết
Đồng phốt pho CuSn3, CuSn5, CuSn6 và CuSn8 là các nhóm đồng hợp kim nền đồng – thiếc thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, linh kiện...
Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí
Đồng phốt pho C54400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng...
Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng
Đồng phốt pho C52400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được phát triển trên nền đồng kết hợp với thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. Vật...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy
Que hàn TIG KP4
Liên hệ

VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED

Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.

Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Số điện thoại: 0985.29.8826

E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

Bản đồ

Kết nối với chúng tôi
© Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0985298826
messenger icon zalo icon