C51900 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc, chịu biến dạng lặp lại hoặc hoạt động trong môi trường có ma sát. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, dải, lá, cuộn và phôi, tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sản xuất.
C51900 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm đồng phốt pho có nền đồng và các nguyên tố hợp kim chủ yếu là thiếc (Sn) và phốt pho (P).
Trong ngành công nghiệp, C51900 có thể được gọi bằng nhiều tên như:
Đồng phốt pho C51900.
Đồng phosphor C51900.
Phosphor Bronze C51900.
Đồng thiếc phốt pho C51900.
Đồng hợp kim C51900.
So với đồng nguyên chất, việc bổ sung thiếc và phốt pho giúp cải thiện nhiều đặc tính cơ học, đặc biệt là độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính đàn hồi.
Tuy nhiên, tính chất cụ thể của sản phẩm C51900 phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái vật liệu, độ cứng, chiều dày và tiêu chuẩn sản xuất.
Một ưu điểm quan trọng của C51900 là độ bền cơ học tốt.
Vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu lực, rung động hoặc tải trọng lặp lại. Độ bền thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, vì vậy khi lựa chọn C51900 cần xác định rõ yêu cầu cơ tính.
C51900 có tính đàn hồi phù hợp cho các chi tiết chịu biến dạng đàn hồi.
Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong:
Lò xo.
Lò xo tiếp điểm.
Contact spring.
Terminal.
Connector.
Các chi tiết đàn hồi chính xác.
Khả năng duy trì tính đàn hồi trong quá trình làm việc là yếu tố quan trọng đối với các linh kiện điện và cơ khí chính xác.
C51900 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất.
Vật liệu có thể được sử dụng trong các chi tiết tiếp xúc, ma sát hoặc chuyển động tương đối, tùy thuộc vào tải trọng, tốc độ và môi trường làm việc.
Đồng phốt pho C51900 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm cần hoạt động ổn định trong thời gian dài và hạn chế ảnh hưởng của môi trường đến tuổi thọ chi tiết.
C51900 có thể được sử dụng trong những ứng dụng chịu tải trọng chu kỳ.
Khả năng chống mỏi giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu:
Uốn lặp lại.
Rung động.
Nén – kéo chu kỳ.
Biến dạng đàn hồi nhiều lần.
Tùy theo trạng thái vật liệu, C51900 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:
Cắt.
Dập.
Uốn.
Tạo hình.
Gia công cơ khí.
Gia công CNC.
Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá, việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu giúp cải thiện khả năng tạo hình và độ chính xác của chi tiết.
Đồng C51900 làm lò xo là một ứng dụng phổ biến trong nhóm vật liệu phốt pho đồng.
Vật liệu có thể được sử dụng cho:
Lò xo lá.
Lò xo điện.
Lò xo tiếp điểm.
Contact spring.
Chi tiết đàn hồi.
Đối với lò xo yêu cầu lực đàn hồi cụ thể, cần lựa chọn đúng độ dày và trạng thái vật liệu.
C51900 được sử dụng trong các linh kiện điện cần sự kết hợp giữa tính đàn hồi, độ bền và khả năng dẫn điện.
Một số ứng dụng gồm:
Tiếp điểm điện.
Terminal.
Connector.
Switch components.
Fuse clip.
Contact spring.
C51900 phù hợp với các linh kiện được sản xuất bằng phương pháp dập chính xác.
Vật liệu có thể được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu:
Độ ổn định kích thước.
Tính đàn hồi.
Khả năng chống mỏi.
Chống ăn mòn.
Độ bền cơ học.
Trong ngành cơ khí, C51900 có thể được sử dụng để chế tạo:
Vòng đệm.
Chi tiết đàn hồi.
Chốt.
Linh kiện máy.
Chi tiết dập.
Bộ phận cơ khí nhỏ.
Tùy nhà sản xuất, đồng phốt pho C51900 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:
Tấm C51900.
Dải C51900.
Lá C51900.
Cuộn C51900.
Phôi C51900.
Chi tiết C51900 theo bản vẽ.
Đối với sản phẩm điện – điện tử, cần kiểm soát chặt chẽ chiều dày và dung sai.
Đối với sản phẩm cơ khí, cần quan tâm thêm đến độ cứng, cơ tính và khả năng gia công.
| Tiêu chí | C51000 | C51900 | C52100 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Tốt | Cao | Cao |
| Độ dẻo | Tốt | Tốt | Tùy trạng thái |
| Độ cứng | Tốt | Cao | Cao |
| Tính đàn hồi | Tốt | Tốt | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Chống mỏi | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Điện, lò xo | Điện, lò xo, cơ khí | Lò xo, tiếp điểm |
Các đặc tính trong bảng mang tính định hướng. Giá trị thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và chứng chỉ của nhà sản xuất.
C51900 thường được liên hệ với nhóm đồng phốt pho có hàm lượng thiếc khoảng 6%, và trong thương mại có thể gặp cách gọi CuSn6.
Tuy nhiên, khi sử dụng vật liệu thay thế, không nên chỉ dựa vào tên gọi C51900 hoặc CuSn6.
Cần đối chiếu:
Thành phần hóa học.
Tiêu chuẩn.
Trạng thái vật liệu.
Độ cứng.
Độ bền kéo.
Giới hạn chảy.
Độ giãn dài.
Kích thước và dung sai.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các linh kiện điện tử, lò xo chính xác và sản phẩm cơ khí yêu cầu cơ tính ổn định.
Khi đặt mua C51900, nên xác định rõ:
Mác vật liệu: C51900
Dạng sản phẩm: tấm, dải, lá, cuộn hoặc phôi
Kích thước: dài × rộng × dày hoặc đường kính
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái vật liệu: phù hợp với gia công và sử dụng
Tiêu chuẩn: UNS/ASTM hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Số lượng: kg, tấm, mét hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC khi cần kiểm soát chất lượng.
Nếu sản phẩm được dùng làm lò xo hoặc tiếp điểm, nên cung cấp thêm yêu cầu về độ đàn hồi, độ cứng và cơ tính.
Đồng phốt pho C51900 là vật liệu đồng hợp kim có sự kết hợp tốt giữa độ bền, độ cứng, tính đàn hồi, chống mài mòn, chống ăn mòn và chống mỏi.
C51900 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.
Để lựa chọn C51900 phù hợp, cần xác định đầy đủ mác vật liệu, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, độ cứng, cơ tính và kích thước. Đặc biệt, khi quy đổi C51900 sang các tên gọi như CuSn6, cần kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên thương mại.
Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh VCSMVETNAM :
VCSM Hotline – 0985.29.8826
Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:
- Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube
Chia sẻ bài viết:
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
