VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Danh mục sản phẩm
0985298826
01/10/2026 - 3:36 PMAdmin 8 Lượt xem

C51900 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc, chịu biến dạng lặp lại hoặc hoạt động trong môi trường có ma sát. Vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng tấm, dải, lá, cuộn và phôi, tùy theo tiêu chuẩn và yêu cầu sản xuất.

C51900 là gì?

C51900 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm đồng phốt pho có nền đồng và các nguyên tố hợp kim chủ yếu là thiếc (Sn) và phốt pho (P).

Trong ngành công nghiệp, C51900 có thể được gọi bằng nhiều tên như:

  • Đồng phốt pho C51900.

  • Đồng phosphor C51900.

  • Phosphor Bronze C51900.

  • Đồng thiếc phốt pho C51900.

  • Đồng hợp kim C51900.

So với đồng nguyên chất, việc bổ sung thiếc và phốt pho giúp cải thiện nhiều đặc tính cơ học, đặc biệt là độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính đàn hồi.

Tuy nhiên, tính chất cụ thể của sản phẩm C51900 phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái vật liệu, độ cứng, chiều dày và tiêu chuẩn sản xuất.

Đặc tính nổi bật của đồng C51900

1. Độ bền cơ học cao

Một ưu điểm quan trọng của C51900 là độ bền cơ học tốt.

Vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu lực, rung động hoặc tải trọng lặp lại. Độ bền thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, vì vậy khi lựa chọn C51900 cần xác định rõ yêu cầu cơ tính.

2. Tính đàn hồi tốt

C51900 có tính đàn hồi phù hợp cho các chi tiết chịu biến dạng đàn hồi.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong:

  • Lò xo.

  • Lò xo tiếp điểm.

  • Contact spring.

  • Terminal.

  • Connector.

  • Các chi tiết đàn hồi chính xác.

Khả năng duy trì tính đàn hồi trong quá trình làm việc là yếu tố quan trọng đối với các linh kiện điện và cơ khí chính xác.

3. Chống mài mòn

C51900 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất.

Vật liệu có thể được sử dụng trong các chi tiết tiếp xúc, ma sát hoặc chuyển động tương đối, tùy thuộc vào tải trọng, tốc độ và môi trường làm việc.

4. Chống ăn mòn

Đồng phốt pho C51900 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các sản phẩm cần hoạt động ổn định trong thời gian dài và hạn chế ảnh hưởng của môi trường đến tuổi thọ chi tiết.

5. Khả năng chống mỏi

C51900 có thể được sử dụng trong những ứng dụng chịu tải trọng chu kỳ.

Khả năng chống mỏi giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu:

  • Uốn lặp lại.

  • Rung động.

  • Nén – kéo chu kỳ.

  • Biến dạng đàn hồi nhiều lần.

6. Khả năng gia công và tạo hình

Tùy theo trạng thái vật liệu, C51900 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:

  • Cắt.

  • Dập.

  • Uốn.

  • Tạo hình.

  • Gia công cơ khí.

  • Gia công CNC.

Đối với sản phẩm dạng dải hoặc lá, việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu giúp cải thiện khả năng tạo hình và độ chính xác của chi tiết.

Ứng dụng của đồng phốt pho C51900

1. Lò xo

Đồng C51900 làm lò xo là một ứng dụng phổ biến trong nhóm vật liệu phốt pho đồng.

Vật liệu có thể được sử dụng cho:

  • Lò xo lá.

  • Lò xo điện.

  • Lò xo tiếp điểm.

  • Contact spring.

  • Chi tiết đàn hồi.

Đối với lò xo yêu cầu lực đàn hồi cụ thể, cần lựa chọn đúng độ dày và trạng thái vật liệu.

2. Tiếp điểm điện

C51900 được sử dụng trong các linh kiện điện cần sự kết hợp giữa tính đàn hồi, độ bền và khả năng dẫn điện.

Một số ứng dụng gồm:

  • Tiếp điểm điện.

  • Terminal.

  • Connector.

  • Switch components.

  • Fuse clip.

  • Contact spring.

3. Linh kiện điện tử

C51900 phù hợp với các linh kiện được sản xuất bằng phương pháp dập chính xác.

Vật liệu có thể được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu:

  • Độ ổn định kích thước.

  • Tính đàn hồi.

  • Khả năng chống mỏi.

  • Chống ăn mòn.

  • Độ bền cơ học.

4. Cơ khí chính xác

Trong ngành cơ khí, C51900 có thể được sử dụng để chế tạo:

  • Vòng đệm.

  • Chi tiết đàn hồi.

  • Chốt.

  • Linh kiện máy.

  • Chi tiết dập.

  • Bộ phận cơ khí nhỏ.

C51900 dạng tấm, dải, lá và cuộn

Tùy nhà sản xuất, đồng phốt pho C51900 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm:

  • Tấm C51900.

  • Dải C51900.

  • Lá C51900.

  • Cuộn C51900.

  • Phôi C51900.

  • Chi tiết C51900 theo bản vẽ.

Đối với sản phẩm điện – điện tử, cần kiểm soát chặt chẽ chiều dày và dung sai.

Đối với sản phẩm cơ khí, cần quan tâm thêm đến độ cứng, cơ tính và khả năng gia công.

So sánh C51900 với C51000 và C52100

Tiêu chí C51000 C51900 C52100
Độ bền Tốt Cao Cao
Độ dẻo Tốt Tốt Tùy trạng thái
Độ cứng Tốt Cao Cao
Tính đàn hồi Tốt Tốt Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt Tốt
Chống mỏi Tốt Tốt Tốt
Ứng dụng Điện, lò xo Điện, lò xo, cơ khí Lò xo, tiếp điểm

Các đặc tính trong bảng mang tính định hướng. Giá trị thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn, trạng thái vật liệu và chứng chỉ của nhà sản xuất.

C51900 và CuSn6

C51900 thường được liên hệ với nhóm đồng phốt pho có hàm lượng thiếc khoảng 6%, và trong thương mại có thể gặp cách gọi CuSn6.

Tuy nhiên, khi sử dụng vật liệu thay thế, không nên chỉ dựa vào tên gọi C51900 hoặc CuSn6.

Cần đối chiếu:

  • Thành phần hóa học.

  • Tiêu chuẩn.

  • Trạng thái vật liệu.

  • Độ cứng.

  • Độ bền kéo.

  • Giới hạn chảy.

  • Độ giãn dài.

  • Kích thước và dung sai.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các linh kiện điện tử, lò xo chính xác và sản phẩm cơ khí yêu cầu cơ tính ổn định.

Cách lựa chọn đồng phốt pho C51900

Khi đặt mua C51900, nên xác định rõ:

Mác vật liệu: C51900
Dạng sản phẩm: tấm, dải, lá, cuộn hoặc phôi
Kích thước: dài × rộng × dày hoặc đường kính
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái vật liệu: phù hợp với gia công và sử dụng
Tiêu chuẩn: UNS/ASTM hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Số lượng: kg, tấm, mét hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC khi cần kiểm soát chất lượng.

Nếu sản phẩm được dùng làm lò xo hoặc tiếp điểm, nên cung cấp thêm yêu cầu về độ đàn hồi, độ cứng và cơ tính.

Kết luận

Đồng phốt pho C51900 là vật liệu đồng hợp kim có sự kết hợp tốt giữa độ bền, độ cứng, tính đàn hồi, chống mài mòn, chống ăn mòn và chống mỏi.

C51900 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.

Để lựa chọn C51900 phù hợp, cần xác định đầy đủ mác vật liệu, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, độ cứng, cơ tính và kích thước. Đặc biệt, khi quy đổi C51900 sang các tên gọi như CuSn6, cần kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên thương mại.

Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh  VCSMVETNAM :

VCSMVIETNAM.COM– Đá mài khuôn

VCSM Hotline   – 0985.29.8826

Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:

-       Thép hợp kim

-       Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube

-       Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide

-       Đá mài kim cương

 -      Phụ kiện máy EDM

Tin liên quan

So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten So Sánh Đồng Crom Và Đồng Tungsten
Đồng crom (Cu-Cr) và đồng tungsten (Cu-W) là hai loại vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là cơ khí, điện – điện tử, hàn và...
So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng So Sánh Đồng Berili, Đồng Phốt Pho Và Đồng Crom: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp, đồng berili, đồng phốt pho và đồng crom là ba dòng đồng hợp kim được sử dụng trong nhiều ứng...
So sánh đồng phốt pho và đồng berili So sánh đồng phốt pho và đồng berili
Đồng phốt pho và đồng berili đều là những loại đồng hợp kim được sử dụng phổ biến trong cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Tuy cùng có...
 Đồng phốt pho có màu gì? Đồng phốt pho có màu gì?
Đồng nguyên chất có màu đỏ cam đặc trưng. Khi bổ sung thiếc (Sn) và phốt pho (P), cấu trúc và thành phần hợp kim thay đổi, khiến màu bề mặt chuyển dần sang...
Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện Đồng Phốt Pho Dùng Để Làm Gì? Ứng Dụng Trong Cơ Khí Và Điện
Đồng phốt pho là nhóm đồng hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện – điện tử và sản xuất công nghiệp. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền,...
So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400 So Sánh C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 Và C54400
C51000, C51100, C51900, C52100, C52400 và C54400 đều thuộc nhóm đồng hợp kim Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, điện – điện tử,...
Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết Đồng Phốt Pho CuSn3, CuSn5, CuSn6, CuSn8 – So Sánh Chi Tiết
Đồng phốt pho CuSn3, CuSn5, CuSn6 và CuSn8 là các nhóm đồng hợp kim nền đồng – thiếc thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, linh kiện...
Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí Đồng Phốt Pho C54400 – Khả Năng Gia Công Và Ứng Dụng Cơ Khí
Đồng phốt pho C54400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền, khả năng...
Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng Đồng Phốt Pho C52400 – Đặc Tính, Cơ Tính Và Ứng Dụng
Đồng phốt pho C52400 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được phát triển trên nền đồng kết hợp với thiếc và một lượng nhỏ phốt pho. Vật...

Chia sẻ bài viết: 



Bình luận:

Danh mục sản phẩm
sản phẩm bán chạy
Que hàn TIG KP4
Liên hệ

VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED

Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.

Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Số điện thoại: 0985.29.8826

E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com

Bản đồ

Kết nối với chúng tôi
© Bản quyền thuộc về VC SPECIAL MATERIALS COMPANY LIMITED. Thiết kế bởi hpsoft.vn
Gọi ngay: 0985298826
messenger icon zalo icon