Đồng phốt pho C52100 là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm Phosphor Bronze, được sử dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác và sản xuất các chi tiết đàn hồi. Vật liệu nổi bật với sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chống mỏi.
C52100 thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần vật liệu có khả năng chịu biến dạng lặp lại và duy trì lực đàn hồi trong thời gian dài. Các sản phẩm C52100 thường gặp gồm tấm, dải, lá, cuộn và chi tiết dập chính xác.
C52100 là mã vật liệu theo hệ thống UNS, thuộc nhóm hợp kim đồng – thiếc – phốt pho.
Trong ngành công nghiệp, C52100 có thể được gọi bằng các tên:
Đồng phốt pho C52100.
Đồng phosphor C52100.
Phosphor Bronze C52100.
Đồng thiếc phốt pho C52100.
Đồng hợp kim C52100.
C52100 được sử dụng khi cần sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng và tính đàn hồi. So với một số mác đồng phốt pho có hàm lượng thiếc thấp hơn, C52100 thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao hơn.
Tính chất thực tế của vật liệu phụ thuộc vào thành phần hóa học, độ dày, trạng thái vật liệu và độ cứng. Vì vậy, khi mua C52100 cần xác nhận thông số theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
C52100 có độ bền cơ học tốt, phù hợp với các chi tiết phải chịu lực hoặc tải trọng lặp lại.
Vật liệu có thể duy trì hình dạng và tính năng trong nhiều điều kiện làm việc khi được lựa chọn đúng trạng thái và thiết kế.
So với đồng nguyên chất, C52100 có độ cứng cao hơn.
Độ cứng giúp vật liệu cải thiện khả năng chống biến dạng và chống mài mòn trong các ứng dụng cơ khí và điện – điện tử.
Tính đàn hồi của C52100 là một trong những đặc tính quan trọng nhất của vật liệu.
C52100 có thể được sử dụng cho các chi tiết phải biến dạng đàn hồi nhiều lần như:
Lò xo.
Lò xo lá.
Lò xo tiếp điểm.
Contact spring.
Kẹp điện.
Terminal đàn hồi.
Đối với sản phẩm yêu cầu lực đàn hồi cụ thể, cần lựa chọn chính xác độ dày, trạng thái vật liệu và độ cứng.
C52100 có khả năng chống mài mòn tốt hơn đồng nguyên chất.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết phải chịu ma sát hoặc tiếp xúc lặp lại.
Đồng phốt pho C52100 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Khả năng này giúp vật liệu duy trì tính năng trong thời gian dài và phù hợp với nhiều linh kiện điện – điện tử và cơ khí.
C52100 phù hợp với các ứng dụng có tải trọng lặp lại.
Vật liệu có thể được sử dụng trong các chi tiết chịu:
Uốn lặp.
Rung động.
Biến dạng đàn hồi.
Tải chu kỳ.
Đây là yếu tố quan trọng khi sản xuất lò xo và tiếp điểm điện.
Đồng C52100 làm lò xo là một trong những ứng dụng tiêu biểu.
Vật liệu có thể được sử dụng để chế tạo:
Lò xo lá.
Lò xo điện.
Lò xo tiếp điểm.
Contact spring.
Chi tiết đàn hồi chính xác.
C52100 phù hợp khi sản phẩm yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng đàn hồi.
C52100 được sử dụng cho các tiếp điểm cần khả năng duy trì lực tiếp xúc ổn định.
Một số sản phẩm gồm:
Tiếp điểm điện.
Terminal.
Connector.
Switch.
Fuse clip.
Contact spring.
C52100 có thể được sử dụng trong các linh kiện điện tử sản xuất bằng phương pháp dập chính xác.
Vật liệu phù hợp với những sản phẩm yêu cầu:
Độ bền cao.
Tính đàn hồi.
Độ ổn định kích thước.
Chống mỏi.
Chống ăn mòn.
Trong cơ khí, C52100 có thể được sử dụng để chế tạo:
Vòng đệm.
Chi tiết đàn hồi.
Chốt.
Linh kiện máy.
Chi tiết dập.
Các bộ phận cơ khí nhỏ.
Tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất, đồng C52100 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
Tấm C52100.
Dải C52100.
Lá C52100.
Cuộn C52100.
Phôi C52100.
Chi tiết C52100 theo bản vẽ.
Đối với sản phẩm dùng làm lò xo hoặc tiếp điểm, các thông số độ dày, độ cứng và trạng thái vật liệu đặc biệt quan trọng.
Đối với sản phẩm gia công cơ khí, cần xác định thêm kích thước phôi và yêu cầu cơ tính.
C52100 thường được liên hệ với nhóm đồng phốt pho có hàm lượng thiếc khoảng 8%, và trong một số tài liệu có thể gặp tên gọi CuSn8.
Tuy nhiên, khi sử dụng trong sản xuất, không nên mặc định C52100 và CuSn8 là hai tên hoàn toàn tương đương trong mọi tiêu chuẩn.
Cần kiểm tra:
Thành phần Cu.
Hàm lượng Sn.
Hàm lượng P.
Tiêu chuẩn vật liệu.
Trạng thái cung cấp.
Độ cứng.
Cơ tính.
Việc đối chiếu này đặc biệt quan trọng khi thay thế vật liệu trong các sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao.
| Tiêu chí | C51000 | C51900 | C52100 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Tốt | Cao | Cao |
| Độ cứng | Tốt | Cao | Cao |
| Độ dẻo | Tốt | Tốt | Tùy trạng thái |
| Tính đàn hồi | Tốt | Tốt | Rất phù hợp |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Chống mỏi | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Điện, lò xo | Điện, lò xo, cơ khí | Lò xo, tiếp điểm, linh kiện đàn hồi |
Đây là bảng so sánh định hướng. Để lựa chọn vật liệu chính xác cần dựa trên cơ tính và trạng thái vật liệu cụ thể.
Khi đặt mua C52100, nên xác định:
Mác vật liệu: C52100
Dạng: tấm, dải, lá, cuộn hoặc phôi
Kích thước: dài × rộng × dày
Độ cứng: theo yêu cầu
Trạng thái vật liệu: phù hợp với sản phẩm
Tiêu chuẩn: UNS/ASTM hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Số lượng: kg, tấm, mét hoặc chi tiết
Chứng chỉ: MTC nếu cần kiểm soát thành phần và cơ tính.
Đối với lò xo và tiếp điểm, nên xác định thêm yêu cầu về lực đàn hồi, độ cứng và giới hạn biến dạng.
Có thể cân nhắc C52100 khi sản phẩm cần:
Độ bền cơ học tốt.
Độ cứng tương đối cao.
Tính đàn hồi.
Khả năng chống mỏi.
Khả năng chống mài mòn.
Khả năng chống ăn mòn.
Độ ổn định kích thước.
Đặc biệt, C52100 phù hợp với các sản phẩm lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal và linh kiện đàn hồi chính xác khi trạng thái vật liệu được lựa chọn đúng.
Đồng phốt pho C52100 là vật liệu đồng hợp kim nổi bật với độ bền, độ cứng, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chống mỏi.
C52100 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất lò xo, tiếp điểm điện, connector, terminal, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác.
Khi lựa chọn C52100, cần xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, độ cứng, cơ tính và kích thước. Nếu cần thay thế bằng vật liệu CuSn tương đương, nên kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn cụ thể trước khi đưa vào sản xuất.
Quý công ty có nhu cầu tư vấn kỹ thuật và mua hàng liên hệ phòng kinh doanh VCSMVETNAM :
VCSM Hotline – 0985.29.8826
Các sản phẩm khác VCSMVIETNAM cung cấp:
- Hợp kim đồng : CuCr, CuW, Cube
- Hợp kim carbide : tungsten Carbide, Ti tan Carbide
Chia sẻ bài viết:
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
