| Liên hệ |
Tóm tắt nội dung [Ẩn]
Tấm dẫn điện cho máy cắt dây EDM Mitsubishi là linh kiện quan trọng trong hệ thống tiếp điện và dẫn dây điện cực của máy Wire EDM. Bộ phận này giúp đưa dòng điện từ hệ thống nguồn đến dây điện cực, hỗ trợ quá trình phóng điện giữa dây và phôi trong quá trình gia công.
Tấm dẫn điện Mitsubishi thường được lắp trong cụm Upper Guide hoặc Lower Guide, kết hợp với Wire Guide, Power Feed Contact, Ceramic Insulator và Water Nozzle. Khi tấm dẫn điện bị mòn, cháy hoặc tiếp xúc không ổn định, chất lượng gia công có thể bị ảnh hưởng.
Tấm dẫn điện Mitsubishi EDM, còn được gọi là Feed Plate, Conductive Plate hoặc Power Feed Plate, là chi tiết dẫn điện được thiết kế để tạo đường truyền điện đến dây điện cực.
Trong máy cắt dây EDM, dây điện cực cần được cấp điện ổn định để tạo ra quá trình phóng điện với phôi. Tấm dẫn điện là một phần của hệ thống này.
Tùy từng model Mitsubishi, tấm dẫn điện có thể có hình dạng, kích thước, vật liệu và vị trí lắp đặt khác nhau.
Tấm dẫn điện có các chức năng chính:
Tùy cấu tạo máy, tấm dẫn điện có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các bộ phận truyền điện.
Không hoàn toàn giống nhau.
Linh kiện |
Chức năng |
|---|---|
| Tấm dẫn điện | Tạo đường dẫn điện trong cụm tiếp điện |
| Power Feed Contact | Tiếp xúc và truyền điện đến dây điện cực |
| Wire Guide | Định hướng dây điện cực |
| Ceramic Insulator | Cách điện |
| Water Nozzle | Phun nước |
| Nozzle Holder | Giữ đầu phun nước |
Các linh kiện này thường hoạt động cùng nhau nhưng có chức năng riêng.
Tùy từng model máy, tấm dẫn điện có thể bao gồm:
Độ chính xác về kích thước và vị trí lỗ rất quan trọng để đảm bảo tấm được lắp đúng vào cụm dẫn dây.
Tấm dẫn điện thường sử dụng vật liệu có khả năng dẫn điện tốt và phù hợp với môi trường gia công EDM.
Tùy thiết kế, có thể gặp các vật liệu như:
Vật liệu cụ thể cần được xác định theo mã linh kiện hoặc thiết kế của từng model máy.
Máy cắt dây EDM thường có hai cụm dẫn dây:
Cụm dẫn dây phía trên phôi.
Cụm dẫn dây phía dưới phôi.
Tấm dẫn điện tại hai vị trí này có thể có thiết kế khác nhau.
Do đó, khi đặt hàng cần xác định rõ:
MITSUBISHI + MODEL MÁY + UPPER/LOWER + PART NUMBER.
Không nên tự ý dùng tấm dẫn điện Upper thay cho Lower nếu chưa đối chiếu thông số.
Nên kiểm tra tấm dẫn điện khi máy xuất hiện:
Trong trường hợp xuất hiện vấn đề về điện, nên kiểm tra toàn bộ Power Feed Contact + tấm dẫn điện + Wire Guide + hệ thống dây điện.
Bề mặt tiếp xúc có thể bị hao mòn theo thời gian.
Phóng điện không ổn định có thể tạo ra vết cháy trên bề mặt dẫn điện.
Linh kiện bị lệch hoặc lắp không đúng vị trí có thể làm giảm khả năng truyền điện.
Cặn bẩn và tạp chất trong môi trường gia công có thể ảnh hưởng đến bề mặt tiếp xúc.
Dòng điện hoặc điều kiện gia công bất thường có thể làm tăng nhiệt và gây hư hỏng bề mặt tiếp điện.
Nên kiểm tra và thay thế khi:
Khi thay tấm dẫn điện, nên kiểm tra đồng thời Power Feed Contact để tránh tình trạng linh kiện mới nhanh chóng bị ảnh hưởng bởi bộ phận tiếp xúc đã mòn.
Hệ thống Wire EDM cần nguồn điện ổn định để tạo ra tia phóng điện giữa dây điện cực và phôi.
Nếu đường truyền điện không ổn định, có thể xuất hiện:
Tuy nhiên, các hiện tượng trên cũng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác như nguồn điện, dây điện cực, nước gia công, Wire Guide, Power Feed Contact hoặc thông số cắt.
Trong cụm Wire EDM, tấm dẫn điện có thể kết hợp với:
Giúp định hướng dây điện cực.
Truyền dòng điện vào dây.
Cách ly phần dẫn điện với các bộ phận không được phép dẫn điện.
Đưa nước gia công vào vùng cắt.
Cố định Water Nozzle.
Hỗ trợ định vị cụm dẫn dây.
Để chọn đúng Feed Plate Mitsubishi, cần kiểm tra các thông tin sau.
Ví dụ:
Đây là thông tin quan trọng để xác định chính xác linh kiện.
Kiểm tra:
Ảnh tấm cũ giúp đối chiếu hình dạng và cấu tạo.
Không nên mặc định dùng chung.
Mỗi model có thể sử dụng tấm dẫn điện khác nhau về:
Vì vậy, cần đối chiếu model + Part Number + kích thước trước khi mua.
Để duy trì khả năng tiếp điện, nên:
Không nên sử dụng phương pháp làm sạch quá mạnh khiến bề mặt tiếp xúc bị thay đổi kích thước.
Khi bảo trì tấm dẫn điện, có thể kiểm tra đồng thời:
Việc kiểm tra toàn bộ cụm giúp xác định chính xác nguyên nhân khi máy có vấn đề về dẫn dây hoặc tiếp điện.
Chúng tôi cung cấp tấm dẫn điện cho máy cắt dây EDM Mitsubishi phục vụ:
Sản phẩm được hỗ trợ đối chiếu theo:
Model máy + Part Number + Upper/Lower + kích thước + hình ảnh thực tế.
Khách hàng nên cung cấp:
Model máy: Mitsubishi FX, FA, QA, RA, MV, MP...
Vị trí: Upper hoặc Lower.
Mã OEM: nếu có.
Kích thước: dài × rộng × dày.
Hình ảnh: ảnh mặt trước, mặt sau và vị trí lắp.
Số lượng: số lượng cần thay thế.
Nếu không có mã OEM, chỉ cần gửi model máy + hình ảnh + kích thước, có thể hỗ trợ đối chiếu sản phẩm.
Khi mua tấm dẫn điện máy cắt dây EDM Mitsubishi, không nên chỉ dựa vào tên gọi Feed Plate.
Cần xác định chính xác:
Model máy → vị trí Upper/Lower → Part Number → kích thước → hình dạng → vật liệu.
Việc chọn đúng linh kiện giúp đảm bảo khả năng lắp đặt và hỗ trợ hệ thống tiếp điện hoạt động ổn định.
Liên hệ để được tư vấn, đối chiếu mã và báo giá tấm dẫn điện máy cắt dây EDM Mitsubishi.
Tấm dẫn điện cho máy cắt dây EDM Mitsubishi là linh kiện thuộc hệ thống tiếp điện của máy Wire EDM, có vai trò hỗ trợ truyền dòng điện đến dây điện cực.
Khi tấm bị mòn, cháy, oxy hóa, biến dạng hoặc tiếp xúc không ổn định, cần kiểm tra và thay thế kịp thời.
| Tấm dẫn điện | ||||
| Code No. | Orignal P/No. | Dimension | Position | Application |
| M001 | X054D125H03 | Φ7xΦ0.7×22 Φ7xΦ0.8×22 | Common | DWC-N. F. G. H. HA. C series Manual type |
| M001 S | 5H03 | Φ7xΦ0.7×22 Φ7xΦ0.8×22 | Common | DWC-N. F. G. H. HA. C series Manual type Screw type |
| M002 | X054D129H04 | Φ7xΦ0.7×22 Φ7xΦ0.8×22 | Lower | DWC-N. G. H. HA. SA. SB series |
| M002 S | X054D129H04 | Φ7xΦ0.7×22 Φ7xΦ0.8×22 | Lower | DWC-N. G. H. HA. SA. SB series SK1.2.3. AF1 type Screw type |
| M003 | X054D199H01 | Φ3.0xΦ0.7×16 | Upper | DWC- F. F1. G series SK1. AF type / Upper B |
| M004 | X054D216H01 | Φ3.0xΦ0.7×16 | Upper | DWC- F. F1. G series SK1 type / Upper A |
| M005 | X054D345H01 | 2.5×3.0x27.5 | Upper | DWC-B. H1. HA. PA. SA. SB. SZ – AF1 type DWC-H. G series – SK2.3 type |
| M005 G | X054D345H01 | 2.5×3.0x27.5 | ||
Giấy đăng ký kinh doanh số 0111234772 do Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.
Địa chỉ: Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
E-Mail: vcsmvietnam@gmail.com
