Bàn xoay KITAGAWA RK201
Bàn xoay KITAGAWA RK201 là dòng bàn xoay NC (NC Rotary Table) tốc độ cao, sử dụng cơ cấu bánh răng con lăn và cam (Roller Gear & Cam) thay vì bộ truyền bánh răng trục vít truyền thống. Thiết kế này giúp triệt tiêu độ rơ (backlash), tăng độ chính xác vị trí và cho phép vận hành liên tục mà không sinh nhiệt lớn.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết:
Thông số kỹ thuật chính
-
Đường kính bàn xoay: ø134 mm.
-
Chiều cao tâm: 150 mm.
-
Đường kính lỗ thông: ø70 mm.
-
Tốc độ quay tối đa: 100 rpm (vòng/phút).
-
Lực kẹp (Clamping Torque): 340 N.m (tại áp suất khí nén 0.5 MPa).
-
Độ chính xác phân độ: 20 giây (arc-sec).
-
Độ lặp lại: 4 giây (arc-sec).
-
Khối lượng: Khoảng 60 kg.
Đặc điểm nổi bật
-
Cơ chế Roller Gear Cam: Giúp đạt tốc độ lập chỉ mục cực nhanh (ví dụ: quay 90 độ chỉ trong 0.31 giây) và duy trì độ chính xác ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo dưỡng điều chỉnh độ rơ.
-
Hệ thống kẹp khí nén: Sử dụng phanh đĩa để tạo lực kẹp mạnh mẽ và ổn định.
-
Thiết kế nhỏ gọn: Phù hợp để lắp đặt trên các trung tâm gia công nhỏ (như FANUC RoboDrill) để biến máy 3 trục thành máy 4 trục.
-
Khả năng mở rộng: Có thể tích hợp thêm khớp nối xoay (rotary joint) đa cổng (4, 5 hoặc 6+1 cổng) để điều khiển đồ gá thủy lực/khí nén trên bàn xoay.
Ứng dụng
Sản phẩm thường được dùng trong các nguyên công gia công cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, điện tử yêu cầu thời gian chu kỳ (takt time) ngắn và độ tin cậy cao.
Quý khách hàng có nhu cầu mua hàng:
Chất lượng cao - Giá cạnh tranh - Hóa đơn VAT
Vui lòng liên hệ công ty VCSM Việt nam.
VCSM việt nam tư vấn và hỗ trợ quý khách hàng đặt đúng sản phẩm và nhu cầu công việc.
|
Model |
RK201 |
|
Loại thuận tay phải |
○ |
|
Kiểu thuận tay trái |
○ |
|
Đường kính bàn (mm) |
ø114 |
|
Đường kính lỗ trung tâm (mm) |
ø80 |
|
Đường kính qua lỗ (mm) |
ø70 |
|
Chiều cao tâm (mm) |
150 |
|
Phương pháp kẹp |
Khí nén |
|
Mô-men xoắn kẹp (N ・ m) (ở 0,5MPa) |
340 |
|
Tối đa Mô-men xoắn giữ tức thời (N ・ m) |
Note 1) (240) |
|
Tối đa mômen giữ liên tục (N.m) |
Note 1) (108) |
|
Trục động cơ giảm quán tính (kg ・ m2) |
0.000433 |
|
Servomotor (for Fanuc spec.) |
Note 5) αiS8/4000 |
|
Tổng tỷ lệ giảm |
Jan-20 |
|
Tối đa Tốc độ quay (phút-1) |
4th axis spec.
(Fanuc spec.) |
100 |
|
M signal spec. |
100 |
|
Quán tính làm việc cho phép (kg ・ m2) |
0.6 |
|
Độ chính xác lập chỉ mục (giây) |
20 |
|
Độ lặp lại (giây) |
4 |
|
Khối lượng sản phẩm (kg) |
68 |
|
Tải trọng cho phép |
Ngang (kg) |
120 |
|
Dọc (kg) |
60 |
|
Rotary Joint |
RJ70H20Y**
Hydraulic/Pneumatic 8 ports |